Trong hoạt động kinh doanh, chi nhánh thường xuyên cần ký kết hợp đồng với khách hàng và đối tác. Tuy nhiên, Giám đốc chi nhánh không phải lúc nào cũng có quyền đại diện doanh nghiệp thực hiện mọi giao dịch. Nếu thẩm quyền không được xác lập rõ ràng, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực và trách nhiệm thực hiện.

Vì vậy, việc lập hợp đồng ủy quyền giám đốc chi nhánh là vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm. Văn bản ủy quyền giúp xác định phạm vi công việc, quyền hạn và trách nhiệm của người được ủy quyền. Đây cũng là căn cứ để đối tác kiểm tra thẩm quyền ký kết trước khi giao dịch. Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần soạn thảo nội dung chặt chẽ và tuân thủ quy định pháp luật. Việc công chứng hoặc chứng thực cũng cần được xem xét theo yêu cầu cụ thể của giao dịch.

>>> Xem thêm: Hợp đồng vay nợ cấn trừ bằng nhà đất: Tránh nguy cơ bị biến thành hợp đồng giả cách

1. Quy định pháp luật về ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh ký hợp đồng thương mại

1.1. Giám đốc chi nhánh có được quyền ký hợp đồng thương mại không?

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, chi nhánh là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp. Chi nhánh có nhiệm vụ thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp. Hoạt động của chi nhánh phải phù hợp với phạm vi được giao.

Giám đốc chi nhánh có thể được giao quản lý và điều hành hoạt động tại đơn vị. Tuy nhiên, chức danh này không mặc nhiên trao quyền ký mọi hợp đồng nhân danh doanh nghiệp. Thẩm quyền thực tế phụ thuộc vào quy định pháp luật, hồ sơ tổ chức và văn bản ủy quyền có liên quan.

Nếu Giám đốc chi nhánh được ủy quyền hợp lệ, người này có thể ký hợp đồng trong phạm vi được giao. Ngược lại, việc tự ý ký vượt quá thẩm quyền có thể dẫn đến tranh chấp. Doanh nghiệp cũng có nguy cơ phải xử lý hậu quả pháp lý phát sinh.

Vì vậy, đối tác nên kiểm tra giấy tờ chứng minh thẩm quyền trước khi ký kết. Doanh nghiệp cần xác định rõ người được ủy quyền, loại hợp đồng và giới hạn giá trị giao dịch. Những nội dung này nên được thể hiện bằng văn bản để thuận tiện đối chiếu.

1.2. Ai có quyền ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh?

Người có quyền ủy quyền phải có thẩm quyền đại diện doanh nghiệp hoặc được pháp luật cho phép thực hiện việc ủy quyền. Trên thực tế, chủ thể này thường là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Việc xác định cụ thể còn phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và quy định nội bộ.

Nếu doanh nghiệp có nhiều người đại diện theo pháp luật, cần xem xét quyền hạn của từng người. Điều lệ doanh nghiệp và các quy chế liên quan có thể quy định cách phân chia thẩm quyền. Không nên mặc định mọi người đại diện đều có phạm vi quyền hạn giống nhau.

Văn bản ủy quyền cần xác định rõ người ủy quyền và người nhận ủy quyền. Thông tin về doanh nghiệp, chức vụ và căn cứ đại diện cũng phải chính xác. Nếu người ký văn bản ủy quyền thực hiện theo một ủy quyền trước đó, cần kiểm tra phạm vi ủy quyền lại.

Việc xác định đúng chủ thể giúp hạn chế nguy cơ văn bản bị tranh chấp. Đây cũng là cơ sở để đối tác đánh giá thẩm quyền ký kết hợp đồng thương mại.

1.3. Hợp đồng ủy quyền cần tuân thủ những quy định nào?

Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về đại diện và hợp đồng ủy quyền. Theo đó, người đại diện chỉ được thực hiện giao dịch trong phạm vi đại diện. Việc xác lập và thực hiện quyền đại diện phải phù hợp với căn cứ đại diện tương ứng.

Doanh nghiệp cần phân biệt giữa văn bản ủy quyền và hợp đồng ủy quyền. Văn bản ủy quyền có thể được sử dụng để ghi nhận việc giao quyền đại diện. Hợp đồng ủy quyền thể hiện sự thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền về việc thực hiện công việc.

Tên gọi văn bản không phải yếu tố duy nhất quyết định bản chất pháp lý. Nội dung, ý chí của các bên và quy định áp dụng mới là những căn cứ quan trọng. Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn hình thức văn bản phù hợp với nhu cầu giao dịch.

Đối với hợp đồng thương mại, cần chú ý thêm quy định của pháp luật thương mại và pháp luật chuyên ngành nếu có. Một số giao dịch có thể chịu điều kiện riêng về chủ thể, hình thức hoặc hồ sơ. Doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi giao quyền ký kết.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh

2.1. Xác định rõ thông tin của các bên

Thông tin chủ thể là nội dung cơ bản của hợp đồng ủy quyền. Văn bản cần ghi chính xác tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở chính. Thông tin của người đại diện thực hiện việc ủy quyền cũng phải đầy đủ.

Đối với Giám đốc chi nhánh, cần ghi rõ họ tên và chức vụ. Thông tin về chi nhánh nên bao gồm tên và địa chỉ hoạt động. Nếu cần thiết, doanh nghiệp có thể ghi thêm thông tin giấy tờ tùy thân để xác định người được ủy quyền.

Bên cạnh đó, cần nêu căn cứ xác lập quyền đại diện của người ủy quyền. Căn cứ này có thể liên quan đến giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ hoặc tài liệu nội bộ phù hợp. Việc ghi nhận rõ ràng giúp đối tác kiểm tra hồ sơ thuận tiện hơn.

Nếu người được ủy quyền thay đổi chức vụ hoặc chấm dứt công tác, doanh nghiệp cần xem xét việc điều chỉnh hoặc chấm dứt ủy quyền. Không nên để thông tin người đại diện trong hồ sơ giao dịch không còn phù hợp với thực tế.

2.2. Quy định cụ thể phạm vi và loại hợp đồng được ký

Phạm vi ủy quyền là nội dung quan trọng nhất cần xác định rõ. Doanh nghiệp không nên chỉ ghi chung rằng Giám đốc chi nhánh được ký mọi hợp đồng thương mại. Cách diễn đạt này có thể tạo ra nhiều cách hiểu khác nhau.

Văn bản nên liệt kê các loại hợp đồng được phép ký. Chẳng hạn, phạm vi có thể gồm hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng cung ứng dịch vụ hoặc hợp đồng phân phối. Nếu có giao dịch đặc thù, doanh nghiệp cần ghi riêng từng loại.

Ngoài loại hợp đồng, cần xác định giới hạn giá trị giao dịch. Doanh nghiệp có thể quy định mức tiền tối đa cho mỗi hợp đồng hoặc tổng giá trị trong một thời kỳ. Những giao dịch vượt giới hạn phải được người có thẩm quyền phê duyệt trước.

Các bên cũng nên làm rõ quyền sửa đổi, gia hạn và chấm dứt hợp đồng thương mại. Nếu Giám đốc chi nhánh chỉ được ký hợp đồng ban đầu, nội dung này cần được ghi rõ. Việc quy định cụ thể giúp hạn chế tình trạng thực hiện vượt quá quyền hạn.

2.3. Xác định thời hạn ủy quyền và thời điểm có hiệu lực

Thời hạn ủy quyền cần được ghi rõ trong văn bản. Các bên có thể xác định ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Nếu không xác định thời hạn, việc áp dụng cần căn cứ vào quy định pháp luật liên quan.

Doanh nghiệp nên cân nhắc thời hạn phù hợp với nhu cầu hoạt động. Với công việc thường xuyên, có thể quy định thời hạn dài hơn. Đối với giao dịch cụ thể, việc ủy quyền theo từng hợp đồng có thể giúp kiểm soát rủi ro.

Văn bản cũng cần làm rõ thời điểm có hiệu lực. Nếu việc ủy quyền phụ thuộc vào quyết định nội bộ hoặc điều kiện nhất định, cần ghi nhận rõ. Những thay đổi về phạm vi và thời hạn phải được thông báo cho các bên liên quan.

Khi ủy quyền chấm dứt, doanh nghiệp cần có biện pháp thông báo phù hợp. Đối tác đang giao dịch cũng nên được cập nhật để tránh tiếp tục làm việc dựa trên thẩm quyền đã hết hiệu lực.

2.4. Quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Giám đốc chi nhánh

Giám đốc chi nhánh cần thực hiện công việc đúng phạm vi được giao. Người được ủy quyền phải tuân thủ chỉ đạo hợp pháp và quy trình nội bộ của doanh nghiệp. Đồng thời, cần bảo đảm thông tin cung cấp cho đối tác chính xác.

Hợp đồng nên quy định nghĩa vụ báo cáo và lưu trữ hồ sơ. Chẳng hạn, Giám đốc chi nhánh có thể phải gửi bản hợp đồng đã ký về trụ sở chính trong thời hạn nhất định. Các giao dịch vượt ngưỡng giá trị cũng cần có cơ chế phê duyệt riêng.

Doanh nghiệp nên xác định trách nhiệm khi người được ủy quyền vi phạm phạm vi đại diện. Tuy nhiên, trách nhiệm đối với đối tác và trách nhiệm nội bộ cần được phân biệt. Hậu quả pháp lý bên ngoài còn phụ thuộc vào quy định về đại diện và tình tiết cụ thể.

Ngoài ra, cần làm rõ việc sử dụng con dấu, chữ ký điện tử và tài khoản giao dịch nếu có. Những công cụ này phải được quản lý theo quy định áp dụng. Việc quy định rõ trách nhiệm giúp tăng tính minh bạch và hạn chế rủi ro.

2.5. Thỏa thuận về thù lao, chi phí và xử lý tranh chấp

Không phải mọi trường hợp ủy quyền đều có thù lao riêng. Tuy nhiên, nếu các bên có thỏa thuận về thù lao, cần ghi rõ mức tiền và phương thức thanh toán. Thời điểm thanh toán cũng nên được xác định.

Đối với chi phí phát sinh, doanh nghiệp cần quy định cách phê duyệt và hoàn trả. Các khoản chi có thể gồm chi phí đi lại, lưu trú hoặc thực hiện thủ tục giao dịch. Người được ủy quyền nên lưu giữ chứng từ để phục vụ việc đối chiếu.

Hợp đồng cũng nên có điều khoản xử lý bất đồng. Các bên có thể ưu tiên trao đổi và thương lượng trước khi sử dụng phương thức giải quyết khác. Nếu phát sinh tranh chấp, việc xác định thẩm quyền giải quyết cần phù hợp với pháp luật.

Điều khoản rõ ràng giúp hạn chế cách hiểu khác nhau khi thực hiện. Đây cũng là căn cứ để các bên xác định trách nhiệm nếu có vi phạm.

Hợp đồng ủy quyền ký kết hợp đồng thương mại cho Giám đốc chi nhánh

>>> Xem thêm: Đừng để lịch trình bận rộn cản trở việc hoàn thiện hồ sơ, bởi dịch vụ công chứng có thể mang đến phương án phù hợp

3. Hồ sơ và thủ tục lập hợp đồng ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh

3.1. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp

Trước khi lập văn bản ủy quyền, doanh nghiệp cần rà soát hồ sơ pháp lý. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp xác định đúng chủ thể và thẩm quyền ký.

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký doanh nghiệp hiện hành.
  • Điều lệ doanh nghiệp và quy chế phân quyền có liên quan.
  • Giấy tờ tùy thân của người đại diện thực hiện việc ủy quyền.
  • Giấy tờ tùy thân của Giám đốc chi nhánh.
  • Tài liệu chứng minh thẩm quyền đại diện hoặc quyết định bổ nhiệm nếu cần thiết.
  • Nghị quyết, quyết định hoặc văn bản chấp thuận nội bộ trong trường hợp pháp luật hoặc điều lệ yêu cầu.
  • Dự thảo hợp đồng ủy quyền và danh mục công việc được giao.

Thành phần hồ sơ thực tế phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và giao dịch. Doanh nghiệp nên kiểm tra các tài liệu đang có hiệu lực. Nếu thông tin đăng ký hoặc người đại diện đã thay đổi, cần cập nhật trước khi thực hiện.

3.2. Soạn thảo và rà soát nội dung ủy quyền

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành soạn thảo văn bản. Nội dung cần thể hiện đầy đủ chủ thể, phạm vi, thời hạn và trách nhiệm. Những giới hạn quan trọng phải được diễn đạt rõ ràng.

Doanh nghiệp nên xác định các loại hợp đồng mà Giám đốc chi nhánh được phép ký. Nếu có giới hạn giá trị, cần ghi con số cụ thể. Những trường hợp bắt buộc xin phê duyệt trước cũng nên được liệt kê.

Trước khi ký, cần rà soát tính thống nhất giữa văn bản ủy quyền và quy định nội bộ. Không nên giao quyền rộng hơn thẩm quyền mà người ủy quyền đang có. Nếu giao dịch thuộc lĩnh vực có điều kiện, cần kiểm tra thêm quy định chuyên ngành.

Đối với hợp đồng thương mại có giá trị lớn, doanh nghiệp nên xem xét rủi ro trước khi hoàn tất văn bản. Việc rà soát kỹ giúp hạn chế tranh chấp về phạm vi đại diện trong quá trình thực hiện.

3.3. Ký kết và xem xét yêu cầu công chứng

Sau khi thống nhất nội dung, các bên thực hiện ký văn bản theo hình thức phù hợp. Không phải mọi hợp đồng ủy quyền giữa doanh nghiệp và Giám đốc chi nhánh đều bắt buộc công chứng. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quy định pháp luật và tính chất công việc được ủy quyền.

Nếu giao dịch hoặc quy định chuyên ngành yêu cầu công chứng, các bên cần thực hiện đúng thủ tục. Trong trường hợp không bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể cân nhắc công chứng khi cần tăng tính xác thực hoặc phục vụ yêu cầu của đối tác.

Khi thực hiện thủ tục, cần chuẩn bị giấy tờ pháp lý và giấy tờ tùy thân liên quan. Dự thảo văn bản cũng nên được rà soát trước khi ký. Nếu có nội dung chưa rõ, các bên cần trao đổi để thống nhất.

Công chứng không thay thế việc kiểm tra thẩm quyền nội bộ. Doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm người ủy quyền có đủ quyền xác lập việc đại diện. Nội dung ủy quyền cũng phải phù hợp với pháp luật.

3.4. Thông báo thẩm quyền và quản lý hồ sơ sau khi ký

Sau khi văn bản có hiệu lực, doanh nghiệp nên thông báo phạm vi ủy quyền cho bộ phận liên quan. Các phòng ban cần biết loại hợp đồng nào Giám đốc chi nhánh được ký. Quy trình phê duyệt cũng phải được phổ biến rõ ràng.

Đối với đối tác, doanh nghiệp có thể cung cấp bản sao văn bản ủy quyền khi cần thiết. Việc này giúp đối tác xác minh thẩm quyền trước khi giao kết. Tuy nhiên, cần quản lý việc cung cấp hồ sơ phù hợp với quy định bảo mật.

Doanh nghiệp nên lưu bản gốc hoặc bản điện tử theo quy trình nội bộ. Các hợp đồng đã ký phải được lưu cùng hồ sơ phê duyệt và chứng từ liên quan. Nếu có sửa đổi hoặc gia hạn ủy quyền, cần lưu cả văn bản mới.

Khi ủy quyền hết hạn hoặc bị chấm dứt, cần cập nhật thông tin kịp thời. Việc thông báo rõ ràng giúp hạn chế nguy cơ phát sinh giao dịch dựa trên thẩm quyền không còn phù hợp.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro khi ủy quyền ký hợp đồng thương mại

4.1. Không giao quyền vượt quá thẩm quyền của doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần xác định rõ quyền hạn của người thực hiện việc ủy quyền. Người đại diện không thể trao cho người khác quyền vượt quá phạm vi đại diện của mình. Điều này đặc biệt quan trọng với các giao dịch có giá trị lớn.

Trước khi ký, cần kiểm tra điều lệ và quy chế nội bộ. Nếu giao dịch cần quyết định hoặc chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền trong doanh nghiệp, phải hoàn thành bước này. Không nên chỉ dựa vào chức danh của người ký.

Với hợp đồng có giá trị lớn hoặc ảnh hưởng dài hạn, doanh nghiệp có thể áp dụng cơ chế phê duyệt nhiều cấp. Giám đốc chi nhánh chỉ ký sau khi đáp ứng đầy đủ điều kiện. Cách làm này giúp tăng khả năng kiểm soát rủi ro.

4.2. Phân biệt ủy quyền ký hợp đồng với ủy quyền điều hành

Ủy quyền ký hợp đồng và ủy quyền điều hành không hoàn toàn giống nhau. Một văn bản có thể chỉ cho phép ký một số loại giao dịch nhất định. Điều đó không đồng nghĩa người được ủy quyền có toàn quyền quản lý doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần xác định rõ những công việc được giao. Nếu Giám đốc chi nhánh được quyền đàm phán nhưng không được quyền quyết định giá cuối cùng, cần ghi rõ giới hạn này. Tương tự, quyền ký hợp đồng không mặc nhiên bao gồm quyền sửa đổi mọi điều khoản.

Nếu phạm vi quyền hạn không rõ, người được ủy quyền và đối tác có thể hiểu khác nhau. Vì vậy, văn bản nên mô tả cụ thể quyền quyết định, quyền ký và trách nhiệm báo cáo. Đây là cách hạn chế tranh chấp ngay từ đầu.

4.3. Kiểm tra thời hạn và tình trạng hiệu lực của văn bản

Một văn bản ủy quyền có thể chấm dứt theo thời hạn hoặc căn cứ pháp luật. Doanh nghiệp cần theo dõi thời điểm hết hạn và các trường hợp chấm dứt khác. Không nên tiếp tục sử dụng văn bản đã hết hiệu lực.

Khi thay đổi Giám đốc chi nhánh, doanh nghiệp cần rà soát các văn bản ủy quyền đang tồn tại. Nếu người mới tiếp nhận công việc, cần xác lập thẩm quyền phù hợp. Việc thay đổi nhân sự không nên chỉ được xử lý bằng thông báo nội bộ.

Đối tác cũng nên kiểm tra văn bản trước khi ký hợp đồng mới. Nếu có nghi ngờ về phạm vi đại diện, cần yêu cầu xác nhận từ doanh nghiệp. Việc kiểm tra này giúp hạn chế rủi ro về hiệu lực giao dịch.

4.4. Lưu ý về trách nhiệm khi ký vượt phạm vi ủy quyền

Nếu Giám đốc chi nhánh ký vượt phạm vi được giao, hậu quả pháp lý cần được xem xét theo quy định về đại diện. Không phải mọi trường hợp đều tự động làm hợp đồng vô hiệu. Kết quả còn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có công nhận giao dịch hay không và các tình tiết liên quan.

Doanh nghiệp nên quy định rõ quy trình xin phê duyệt trước khi ký. Nếu hợp đồng thay đổi về giá trị hoặc nội dung trọng yếu, cần kiểm tra xem có vượt phạm vi ủy quyền hay không. Việc lưu lại phê duyệt bằng văn bản giúp dễ dàng đối chiếu.

Khi phát sinh tranh chấp, các bên cần xem xét văn bản ủy quyền, hợp đồng đã ký và quá trình thực hiện. Không nên kết luận trách nhiệm chỉ dựa trên chức danh của người ký. Việc xử lý cần căn cứ vào hồ sơ và quy định pháp luật áp dụng.

4.5. Cân nhắc công chứng và tư vấn pháp lý khi cần thiết

Công chứng có thể hữu ích trong những trường hợp cần xác thực giao dịch hoặc đáp ứng yêu cầu hồ sơ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp pháp luật bắt buộc công chứng. Không nên coi công chứng là điều kiện bắt buộc đối với mọi văn bản ủy quyền.

Với giao dịch phức tạp, doanh nghiệp nên rà soát kỹ nội dung trước khi ký. Các vấn đề cần chú ý gồm phạm vi đại diện, giới hạn giá trị, quyền sửa đổi hợp đồng và trách nhiệm khi vi phạm. Nếu có yếu tố nước ngoài, cần kiểm tra thêm yêu cầu về ngôn ngữ và pháp luật áp dụng.

Chuẩn bị văn bản chặt chẽ giúp Giám đốc chi nhánh thực hiện công việc thuận lợi. Đồng thời, doanh nghiệp có thể kiểm soát thẩm quyền và hạn chế rủi ro phát sinh từ giao dịch thương mại.

>>> Xem thêm: Đừng để thủ tục pháp lý làm gián đoạn kế hoạch, hãy chủ động tìm văn phòng công chứng phù hợp với nhu cầu

Kết luận

Lập hợp đồng ủy quyền giám đốc chi nhánh giúp doanh nghiệp xác định rõ quyền ký kết hợp đồng thương mại và trách nhiệm của người được ủy quyền. Văn bản cần ghi cụ thể phạm vi công việc, giới hạn giá trị, thời hạn và cơ chế phê duyệt. Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra thẩm quyền của người ủy quyền và rà soát quy định nội bộ trước khi ký. Việc công chứng cần được xem xét theo yêu cầu pháp luật và tính chất giao dịch.

Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra nội dung văn bản và hướng dẫn thủ tục công chứng khi cần thiết, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Bạn đang phân vân giữa công chứng và chứng thực? Đừng bỏ qua những điểm khác biệt quan trọng!

>>> Xem thêm: Đừng để sự thiếu chuẩn bị khiến thủ tục kéo dài ngoài dự kiến; tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh từ đầu

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com