Khi người thân qua đời và để lại tài sản tại Việt Nam, người thừa kế đang sinh sống ở nước ngoài có thể gặp nhiều khó khăn khi làm thủ tục nhận di sản. Khoảng cách địa lý, thời gian di chuyển và yêu cầu về giấy tờ khiến quá trình giải quyết kéo dài. Trong trường hợp này, ủy quyền cho người thân hoặc người đại diện tại Việt Nam là phương án đáng cân nhắc.
Tuy nhiên, việc lập hợp đồng ủy quyền nhận thừa kế cần tuân thủ đúng quy định pháp luật. Người ủy quyền phải xác định rõ phạm vi công việc và quyền hạn của người được ủy quyền. Văn bản cũng cần đáp ứng yêu cầu về hình thức, chứng thực hoặc công chứng trong trường hợp pháp luật quy định. Đặc biệt, giấy tờ lập tại nước ngoài có thể phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt trước khi sử dụng tại Việt Nam. Chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc bổ sung hồ sơ và tránh tranh chấp về sau.
>>> Xem thêm: Hợp đồng thế chấp bất động sản bị ngân hàng phát mãi xử lý nợ xấu
1. Khi nào cần ủy quyền nhận di sản thừa kế từ nước ngoài?
1.1. Người thừa kế ở nước ngoài không thể trực tiếp về Việt Nam
Người có quyền hưởng di sản không phải lúc nào cũng có điều kiện trực tiếp về Việt Nam làm thủ tục. Họ có thể đang làm việc, học tập hoặc định cư ở nước ngoài. Việc đi lại cũng có thể tốn nhiều thời gian và chi phí.
Trong trường hợp này, người thừa kế có thể xem xét ủy quyền cho người khác thực hiện những công việc phù hợp. Người được ủy quyền có thể thay mặt liên hệ tổ chức hành nghề công chứng, chuẩn bị giấy tờ hoặc thực hiện các thủ tục trong phạm vi được giao.
Tuy nhiên, không phải mọi công việc liên quan đến thừa kế đều có thể được thực hiện chỉ bằng một văn bản ủy quyền. Tùy từng thủ tục, cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận có thể yêu cầu giấy tờ riêng. Người thừa kế nên xác định trước công việc cần thực hiện để lập văn bản phù hợp.
1.2. Di sản là nhà đất, tiền gửi hoặc tài sản khác tại Việt Nam
Di sản thừa kế có thể bao gồm quyền sử dụng đất, nhà ở, tiền gửi ngân hàng, cổ phần hoặc tài sản có giá trị khác. Mỗi loại tài sản có yêu cầu hồ sơ và thủ tục tiếp nhận riêng.
Đối với nhà đất, người thừa kế có thể cần thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản. Sau đó, tùy trường hợp, họ tiếp tục làm thủ tục đăng ký biến động theo quy định pháp luật đất đai.
Với tiền gửi ngân hàng, người thừa kế cần làm việc với ngân hàng để xác định hồ sơ nhận tiền. Nếu di sản là cổ phần hoặc phần vốn góp, thủ tục còn phụ thuộc vào quy định pháp luật và hồ sơ của doanh nghiệp.
Vì vậy, nội dung ủy quyền cần phù hợp với từng loại tài sản. Không nên chỉ ghi chung rằng người được ủy quyền có quyền nhận toàn bộ di sản mà không xác định rõ phạm vi công việc.
1.3. Nhiều người cùng được hưởng di sản
Một di sản có thể thuộc quyền hưởng của nhiều người thừa kế. Những người này có thể sinh sống tại nhiều quốc gia hoặc ở các địa phương khác nhau tại Việt Nam.
Nếu một người không thể trực tiếp tham gia thủ tục, họ có thể xem xét ủy quyền cho người đại diện thực hiện công việc phù hợp. Tuy nhiên, việc ủy quyền của một người không mặc nhiên thay thế ý chí của những người thừa kế còn lại.
Các bên cần phân biệt giữa việc ủy quyền thực hiện thủ tục và việc thỏa thuận phân chia di sản. Hai nội dung này có mục đích khác nhau. Người đại diện chỉ được thực hiện những công việc thuộc phạm vi ủy quyền hợp lệ.
Nếu di sản chưa được xác định rõ phần quyền của từng người, các bên nên kiểm tra hồ sơ thừa kế trước. Việc xác định đúng người hưởng di sản sẽ giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình giải quyết.
1.4. Cần phân biệt ủy quyền nhận di sản với từ chối nhận di sản
Ủy quyền nhận di sản và từ chối nhận di sản là hai hành vi pháp lý khác nhau. Khi ủy quyền, người thừa kế giao cho người khác thực hiện một số công việc thay mình. Quyền hưởng di sản không vì thế mà tự động chuyển sang người được ủy quyền.
Ngược lại, từ chối nhận di sản là việc người thừa kế thể hiện ý chí không nhận phần di sản mình được hưởng. Việc từ chối phải đáp ứng điều kiện và hình thức theo quy định pháp luật.
Người thừa kế ở nước ngoài cần xác định đúng mục đích trước khi ký giấy tờ. Nếu chỉ muốn người thân thay mình làm thủ tục, không nên sử dụng văn bản từ chối nhận di sản. Nếu muốn từ chối quyền hưởng, cần tìm hiểu riêng về điều kiện và hậu quả pháp lý.
Việc lựa chọn đúng loại văn bản giúp tránh những hậu quả khó khắc phục. Các bên nên trao đổi kỹ với người có chuyên môn khi chưa rõ nội dung cần lập.
2. Cách lập hợp đồng ủy quyền nhận di sản thừa kế từ nước ngoài
2.1. Xác định rõ người ủy quyền và người được ủy quyền
Trước khi lập văn bản, cần xác định chính xác các bên tham gia. Người ủy quyền phải là người có quyền hưởng di sản hoặc có quyền thực hiện công việc liên quan. Người được ủy quyền phải có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi phù hợp.
Thông tin cá nhân cần được ghi thống nhất với giấy tờ tùy thân. Các thông tin quan trọng gồm họ tên, ngày sinh, quốc tịch và địa chỉ liên hệ. Số hộ chiếu hoặc CCCD cũng cần được ghi chính xác theo hồ sơ sử dụng.
Nếu người ủy quyền đang ở nước ngoài, cần xác định rõ nơi cư trú và thông tin liên lạc. Điều này giúp thuận tiện khi xác minh giấy tờ hoặc trao đổi về thủ tục. Trường hợp có nhiều người thừa kế, cần xác định ai trực tiếp ủy quyền và phạm vi đại diện của từng người.
Không nên để người được ủy quyền tự quyết định những vấn đề vượt quá mong muốn của người thừa kế. Việc xác định đúng chủ thể ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp và sai sót hồ sơ.
2.2. Mô tả cụ thể di sản và phạm vi ủy quyền
Nội dung ủy quyền cần xác định rõ di sản liên quan. Nếu là nhà đất, nên ghi thông tin theo giấy chứng nhận và hồ sơ pháp lý hiện có. Nếu là tiền gửi hoặc tài sản khác, cần mô tả đủ dữ liệu để nhận diện tài sản.
Các công việc được giao cũng phải được liệt kê cụ thể. Tùy nhu cầu, người được ủy quyền có thể thực hiện những việc sau:
- Liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ.
- Nộp, bổ sung và nhận giấy tờ trong phạm vi được phép.
- Thay mặt người ủy quyền thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
- Liên hệ cơ quan đăng ký có thẩm quyền để thực hiện thủ tục liên quan đến nhà đất.
- Làm việc với ngân hàng hoặc tổ chức quản lý tài sản theo phạm vi ủy quyền.
- Nhận kết quả giải quyết hồ sơ và bàn giao lại cho người ủy quyền.
Đặc biệt, cần phân biệt quyền thực hiện thủ tục với quyền định đoạt tài sản. Nếu chỉ muốn người thân thay mặt làm hồ sơ nhận di sản, không nên mặc nhiên trao quyền bán, tặng cho hoặc chuyển nhượng tài sản.
Trường hợp người được ủy quyền được phép nhận tiền hoặc quản lý tài sản, cần ghi rõ giới hạn và phương thức bàn giao. Nội dung càng cụ thể thì càng dễ kiểm soát việc thực hiện.
2.3. Quy định thời hạn và trách nhiệm của người được ủy quyền
Thời hạn ủy quyền cần phù hợp với tiến độ giải quyết thủ tục thừa kế. Các bên nên xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc việc ủy quyền. Nếu thủ tục dự kiến kéo dài, cần cân nhắc thời gian đủ để hoàn thành công việc.
Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định khác, thời hạn mặc định là một năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.
Hợp đồng cũng cần xác định trách nhiệm của người được ủy quyền. Người này phải thực hiện công việc trong phạm vi được giao và thông báo về tiến độ khi cần thiết. Việc giao nhận giấy tờ, tiền hoặc tài sản phải được ghi nhận rõ ràng.
Nếu có thù lao hoặc chi phí thực hiện thủ tục, các bên nên thỏa thuận cụ thể. Những khoản chi cần thiết cũng nên có chứng từ để đối chiếu. Không nên để nội dung chi phí quá chung chung, dễ dẫn đến bất đồng.
2.4. Thỏa thuận việc ủy quyền lại và xử lý khi có tranh chấp
Trong một số trường hợp, người được ủy quyền có thể không trực tiếp thực hiện toàn bộ công việc. Tuy nhiên, việc ủy quyền lại phải tuân thủ điều kiện pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.
Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc ủy quyền lại được thực hiện khi có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc thuộc trường hợp đặc biệt do luật quy định. Phạm vi ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu.
Vì vậy, nếu không muốn người đại diện giao công việc cho người khác, các bên nên trao đổi rõ trước khi ký. Trường hợp đồng ý cho ủy quyền lại, cần xác định điều kiện và phạm vi cụ thể.
Hợp đồng cũng nên quy định cách thông báo khi phát sinh trở ngại. Các bên có thể thống nhất phương thức liên lạc qua thư điện tử hoặc văn bản. Nếu có tranh chấp, cần căn cứ vào nội dung ủy quyền và quy định pháp luật để xử lý.
Không nên giao toàn bộ giấy tờ gốc hoặc tài sản mà không có biên nhận. Việc lưu giữ chứng cứ giúp bảo vệ quyền lợi của người thừa kế trong quá trình thực hiện thủ tục.

>>> Xem thêm: Bạn muốn tiết kiệm thời gian đi lại khi xử lý giấy tờ? Hãy tham khảo dịch vụ công chứng tại nhà
3. Hồ sơ và thủ tục lập văn bản ủy quyền từ nước ngoài
3.1. Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quyền hưởng di sản
Trước khi lập văn bản, người thừa kế cần kiểm tra hồ sơ chứng minh quyền hưởng di sản. Thành phần giấy tờ phụ thuộc vào hình thức thừa kế và loại tài sản.
Hồ sơ có thể gồm các tài liệu sau:
- Giấy chứng tử hoặc giấy tờ chứng minh sự kiện người để lại di sản đã qua đời.
- Di chúc hợp pháp, nếu việc thừa kế được thực hiện theo di chúc.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình trong trường hợp thừa kế theo pháp luật.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản hoặc giấy tờ về tài sản khác.
- Giấy tờ tùy thân của người thừa kế.
- Văn bản liên quan đến việc phân chia di sản, nếu đã được lập.
- Tài liệu khác theo yêu cầu của thủ tục cụ thể.
Nếu giấy tờ được cấp tại nước ngoài, cần kiểm tra yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự và bản dịch. Một số giấy tờ có thể thuộc trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc quy định áp dụng.
Người thừa kế nên xác định rõ hồ sơ còn thiếu trước khi lập văn bản. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp hạn chế tình trạng văn bản đã ký nhưng không thể sử dụng cho thủ tục nhận di sản.
3.2. Lập và ký văn bản tại cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài
Người đang sinh sống ở nước ngoài có thể tìm hiểu phương án lập văn bản tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự Việt Nam có thẩm quyền. Trường hợp lựa chọn công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại, cần kiểm tra yêu cầu sử dụng văn bản tại Việt Nam.
Trước khi ký, người ủy quyền nên xác nhận nội dung dự thảo với tổ chức tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng văn bản không đúng hình thức hoặc thiếu phạm vi cần thiết.
Khi ký, cần tuân thủ hướng dẫn về giấy tờ tùy thân, chữ ký và hồ sơ liên quan. Không nên ký trước nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu ký trực tiếp trước người có thẩm quyền.
Nếu văn bản được lập theo pháp luật nước ngoài, cần kiểm tra khả năng được công nhận và sử dụng tại Việt Nam. Không phải mọi giấy tờ có công chứng ở nước ngoài đều tự động được chấp nhận.
3.3. Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật giấy tờ
Văn bản lập tại nước ngoài có thể phải được hợp pháp hóa lãnh sự trước khi sử dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên, yêu cầu này còn phụ thuộc vào loại giấy tờ, điều ước quốc tế và quy định miễn áp dụng.
Hợp pháp hóa lãnh sự nhằm chứng nhận con dấu, chữ ký và chức danh trên giấy tờ theo quy định. Thủ tục này không đồng nghĩa cơ quan Việt Nam xác nhận toàn bộ nội dung văn bản là đúng hoặc hợp pháp.
Sau khi hoàn thành thủ tục cần thiết, giấy tờ bằng tiếng nước ngoài có thể phải được dịch sang tiếng Việt. Bản dịch cần đáp ứng yêu cầu về chứng thực hoặc công chứng theo trường hợp cụ thể.
Các thông tin như họ tên, ngày tháng, số hộ chiếu và địa chỉ phải được dịch thống nhất. Nếu tên trên giấy tờ nước ngoài khác cách ghi trên hồ sơ Việt Nam, cần chuẩn bị tài liệu giải thích hoặc chứng minh khi cần thiết.
Trước khi gửi bản gốc về Việt Nam, người thừa kế nên xác nhận thành phần hồ sơ với nơi tiếp nhận. Việc kiểm tra trước giúp tiết kiệm thời gian và chi phí chuyển phát quốc tế.
3.4. Gửi văn bản về Việt Nam và hoàn tất thủ tục nhận di sản
Sau khi hoàn thiện văn bản và các thủ tục cần thiết, người ủy quyền gửi hồ sơ cho người được ủy quyền tại Việt Nam. Nên sử dụng phương thức chuyển phát có theo dõi và xác nhận giao nhận.
Người nhận cần kiểm tra tình trạng bản gốc và đối chiếu thông tin trên văn bản. Nếu phát hiện sai sót, nên liên hệ nơi lập văn bản để được hướng dẫn xử lý trước khi nộp hồ sơ.
Khi có đầy đủ giấy tờ, người được ủy quyền thực hiện công việc trong phạm vi đã thỏa thuận. Tùy loại di sản, thủ tục có thể được tiến hành tại tổ chức hành nghề công chứng, ngân hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.
Đối với di sản là nhà đất, cần phân biệt việc hoàn thành thủ tục thừa kế với việc đăng ký quyền theo quy định. Người được ủy quyền chỉ được thực hiện các bước phù hợp với nội dung ủy quyền và pháp luật.
Sau khi hoàn tất, nên bàn giao lại giấy tờ và kết quả cho người thừa kế. Các khoản tiền hoặc tài sản nhận thay cũng cần được ghi nhận rõ ràng.
4. Những lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khi ủy quyền nhận thừa kế
4.1. Kiểm tra kỹ yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ
Mỗi loại di sản có thể cần thành phần hồ sơ khác nhau. Vì vậy, người thừa kế không nên sử dụng một mẫu ủy quyền chung cho mọi trường hợp.
Nếu di sản là nhà đất, cần xác định thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản và yêu cầu đăng ký liên quan. Nếu di sản là tiền gửi, cần hỏi ngân hàng về hồ sơ nhận tiền. Với cổ phần hoặc phần vốn góp, cần kiểm tra quy định áp dụng cho tài sản đó.
Người thừa kế nên gửi bản dự thảo để được hướng dẫn trước khi ký ở nước ngoài. Việc này đặc biệt hữu ích khi văn bản cần được sử dụng qua nhiều cơ quan hoặc tổ chức.
Không nên mặc định rằng văn bản đã được chứng nhận ở nước ngoài sẽ đáp ứng mọi yêu cầu tại Việt Nam. Hình thức, nội dung và giấy tờ kèm theo đều cần được kiểm tra.
4.2. Tránh trao quyền định đoạt tài sản ngoài mong muốn
Một rủi ro thường gặp là phạm vi ủy quyền quá rộng. Người thừa kế có thể chỉ muốn giao cho người thân làm thủ tục, nhưng văn bản lại cho phép bán hoặc chuyển nhượng tài sản.
Để hạn chế nguy cơ này, cần phân biệt rõ quyền nộp hồ sơ, nhận giấy tờ và quyền định đoạt. Nếu không có nhu cầu chuyển nhượng, nên ghi rõ giới hạn đó trong văn bản.
Trường hợp cho phép nhận tiền thay, cần xác định tài khoản nhận và trách nhiệm bàn giao. Các bên cũng nên quy định việc cung cấp chứng từ và báo cáo kết quả.
Người được ủy quyền phải hành động trong phạm vi được giao. Nếu thực hiện vượt quá thẩm quyền, hậu quả pháp lý có thể phát sinh tùy tình huống. Vì vậy, việc giới hạn quyền hạn ngay từ đầu rất quan trọng.
4.3. Không nhầm lẫn giữa ủy quyền và văn bản phân chia di sản
Văn bản ủy quyền ghi nhận việc giao cho người khác thực hiện công việc. Văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản có mục đích xác định việc nhận và phân chia tài sản thừa kế.
Hai loại văn bản này không thể thay thế nhau trong mọi trường hợp. Việc có văn bản ủy quyền không đồng nghĩa thủ tục thừa kế đã hoàn tất. Người được ủy quyền vẫn phải thực hiện các bước cần thiết theo quy định.
Nếu có nhiều người thừa kế, cần xác định quyền của từng người. Người đại diện không thể tự ý quyết định phần di sản của người khác nếu không có căn cứ hợp pháp.
Trường hợp các bên chưa thống nhất cách chia di sản, nên giải quyết vấn đề đó trước khi tiến hành các bước tiếp theo. Điều này giúp tránh việc ủy quyền không phù hợp với mục đích thực tế.
4.4. Lưu giữ bản gốc và chứng cứ thực hiện ủy quyền
Văn bản ủy quyền và hồ sơ thừa kế có thể là căn cứ quan trọng khi phát sinh tranh chấp. Vì vậy, các bên nên lưu giữ bản gốc và bản sao theo cách an toàn.
Người ủy quyền nên giữ bản sao văn bản đã ký và các giấy tờ liên quan. Người được ủy quyền cần lưu biên nhận giao hồ sơ, chứng từ nộp phí và thông báo từ cơ quan tiếp nhận.
Nếu nhận tiền hoặc giấy tờ có giá trị, cần lập chứng từ bàn giao. Việc trao đổi qua thư điện tử hoặc tin nhắn cũng nên được lưu lại khi liên quan đến nội dung ủy quyền.
Nếu muốn chấm dứt hoặc thay đổi việc ủy quyền, các bên cần thực hiện theo quy định pháp luật và thông báo cho những chủ thể liên quan. Không nên chỉ thỏa thuận miệng khi đã có hồ sơ đang được giải quyết.
4.5. Chủ động tư vấn trước khi ký văn bản ở nước ngoài
Thủ tục thừa kế có thể phức tạp khi liên quan đến nhiều quốc gia. Các yếu tố như nơi cư trú, quốc tịch, vị trí tài sản và di chúc có thể ảnh hưởng đến việc xác định pháp luật áp dụng.
Nếu di sản có yếu tố nước ngoài, cần kiểm tra kỹ thẩm quyền giải quyết và giấy tờ cần thiết. Không nên tự suy đoán rằng mọi trường hợp đều áp dụng cùng một quy trình.
Người thừa kế nên trao đổi với tổ chức hành nghề công chứng hoặc người có chuyên môn pháp lý trước khi ký. Nội dung tư vấn cần tập trung vào phạm vi ủy quyền, hình thức văn bản và điều kiện sử dụng tại Việt Nam.
Chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ phải lập lại giấy tờ. Đây cũng là cách bảo vệ quyền lợi của người thừa kế khi không thể trực tiếp có mặt để giải quyết thủ tục.

>>> Xem thêm: Một văn phòng công chứng phù hợp có thể giúp hành trình xử lý giấy tờ của bạn rõ ràng hơn
Kết luận
Lập hợp đồng ủy quyền nhận thừa kế là giải pháp giúp người thừa kế đang ở nước ngoài thực hiện thủ tục nhận di sản tại Việt Nam thuận tiện hơn. Văn bản cần xác định rõ người ủy quyền, người được ủy quyền, tài sản liên quan và phạm vi công việc. Các bên cũng phải kiểm tra yêu cầu về công chứng, chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật khi cần thiết. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp hạn chế sai sót và tránh kéo dài thời gian giải quyết.
Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, chuẩn bị nội dung ủy quyền và tìm hiểu thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.
>>> Xem thêm: Hiểu đúng về chứng thực giúp bạn tránh nhầm lẫn khi xử lý giấy tờ pháp lý
>>> Xem thêm: Bạn muốn biết các đầu việc cần chuẩn bị trước khi sang tên quyền sử dụng đất? Đừng bỏ qua dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
