Trong công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), phần vốn góp gắn liền với quyền lợi và nghĩa vụ của thành viên. Tuy nhiên, không phải lúc nào thành viên cũng trực tiếp tham gia họp, biểu quyết hoặc thực hiện các công việc liên quan đến phần vốn của mình. Khi đó, việc ủy quyền cho người khác thực hiện một số quyền có thể giúp quá trình quản lý doanh nghiệp diễn ra thuận lợi hơn.
Để hạn chế tranh chấp, hợp đồng ủy quyền vốn góp doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi công việc và quyền hạn của người được ủy quyền. Các bên phải phân biệt việc ủy quyền thực hiện quyền thành viên với việc chuyển nhượng phần vốn góp. Đây là hai giao dịch có bản chất pháp lý khác nhau. Nếu nội dung ủy quyền không rõ ràng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi xác định tính hợp lệ của việc biểu quyết hoặc thực hiện quyền của thành viên.
>>> Xem thêm: Hợp đồng vay tiền bằng ngoại tệ giữa các cá nhân: Lý do bị tuyên vô hiệu
1. Quy định pháp luật về ủy quyền quyết định phần vốn góp trong công ty TNHH
1.1. Thành viên công ty TNHH có được ủy quyền thực hiện quyền của mình không?
Thành viên công ty TNHH có thể ủy quyền cho người khác thực hiện một số công việc theo quy định pháp luật. Việc ủy quyền cần phù hợp với Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự và điều lệ công ty.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, thành viên có các quyền tương ứng với phần vốn góp. Những quyền này có thể bao gồm tham dự họp Hội đồng thành viên, thảo luận và biểu quyết về các vấn đề thuộc thẩm quyền. Thành viên cũng có quyền tiếp cận thông tin và hưởng lợi nhuận theo quy định.
Trong phạm vi pháp luật cho phép, thành viên có thể ủy quyền cho người khác thực hiện một số quyền. Tuy nhiên, nội dung ủy quyền phải được xác định cụ thể. Người được ủy quyền không đương nhiên có toàn bộ quyền của thành viên chỉ vì được giao đại diện.
Đặc biệt, các bên cần kiểm tra điều lệ công ty và quy định áp dụng cho từng loại hình doanh nghiệp. Một số quyền hoặc thủ tục có thể phải đáp ứng điều kiện riêng. Việc ủy quyền không được sử dụng để né tránh các yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
1.2. Phân biệt ủy quyền phần vốn góp với chuyển nhượng vốn góp
Ủy quyền và chuyển nhượng phần vốn góp là hai giao dịch khác nhau. Việc phân biệt rõ giúp các bên tránh nhầm lẫn về quyền sở hữu và trách nhiệm pháp lý.
Ủy quyền là việc một bên giao cho bên khác thực hiện công việc trong phạm vi được xác lập. Người được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền khi đáp ứng điều kiện pháp luật. Việc ủy quyền không tự động làm thay đổi chủ sở hữu phần vốn góp.
Trong khi đó, chuyển nhượng phần vốn góp là việc chuyển quyền sở hữu phần vốn theo quy định. Giao dịch này phải tuân thủ điều kiện và thủ tục tương ứng với loại hình công ty. Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, việc chuyển nhượng còn có thể chịu các điều kiện về chào bán cho thành viên còn lại theo Luật Doanh nghiệp.
Ví dụ, thành viên ủy quyền cho người khác tham dự cuộc họp và biểu quyết không đồng nghĩa người đó trở thành chủ sở hữu phần vốn góp. Người được ủy quyền cũng không đương nhiên có quyền bán phần vốn nếu hợp đồng không trao quyền phù hợp và giao dịch đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
Vì vậy, hợp đồng cần thể hiện đúng mục đích của các bên. Nếu mong muốn chuyển quyền sở hữu vốn, các bên nên lập và thực hiện hồ sơ chuyển nhượng theo quy định. Không nên dùng hợp đồng ủy quyền để thay thế giao dịch chuyển nhượng thực tế.
1.3. Xác định đúng chủ thể và thẩm quyền ủy quyền
Chủ thể ủy quyền phải có quyền đối với phần vốn góp và đủ điều kiện thực hiện giao dịch. Trước khi lập hợp đồng, các bên nên kiểm tra thông tin thành viên trên hồ sơ doanh nghiệp. Tỷ lệ vốn góp và tình trạng sở hữu cũng cần được xác minh.
Người được ủy quyền có thể là cá nhân hoặc chủ thể phù hợp theo quy định. Các bên cần xác định rõ thông tin nhận diện và năng lực thực hiện công việc. Nếu người được ủy quyền tiếp tục ủy quyền cho người khác, việc này chỉ được thực hiện khi có căn cứ pháp lý và đáp ứng điều kiện áp dụng.
Trường hợp phần vốn góp thuộc sở hữu chung hoặc có liên quan đến tài sản chung vợ chồng, cần xem xét quyền định đoạt. Nếu thành viên là tổ chức, người ký hợp đồng phải có thẩm quyền đại diện. Các chấp thuận nội bộ cần thiết cũng phải được kiểm tra.
Việc xác định đúng chủ thể giúp hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp. Đây cũng là căn cứ để doanh nghiệp xem xét công nhận người đại diện thực hiện công việc trong phạm vi hợp lệ.
2. Cách xây dựng điều khoản ủy quyền quyết định phần vốn góp
2.1. Ghi rõ thông tin phần vốn góp và phạm vi ủy quyền
Hợp đồng cần xác định chính xác phần vốn góp liên quan đến việc ủy quyền. Các bên nên ghi tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở chính. Tỷ lệ vốn góp, giá trị vốn góp và thông tin thành viên cũng cần được thể hiện rõ.
Tiếp theo, cần liệt kê các công việc được phép thực hiện. Phạm vi ủy quyền có thể bao gồm:
- Tham dự cuộc họp Hội đồng thành viên theo phạm vi được phép.
- Thảo luận và biểu quyết về những nội dung được ủy quyền.
- Nhận thông báo, tài liệu và nghị quyết của doanh nghiệp.
- Làm việc với doanh nghiệp về thông tin liên quan đến phần vốn góp.
- Ký các văn bản thuộc phạm vi đại diện hợp pháp.
- Thực hiện thủ tục hành chính liên quan khi có căn cứ và thẩm quyền phù hợp.
Không nên ghi chung rằng người được ủy quyền có toàn quyền quyết định phần vốn góp. Cách diễn đạt này có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau. Các bên cần xác định rõ quyền nào được giao và quyền nào vẫn do thành viên trực tiếp thực hiện.
Nếu việc biểu quyết chỉ áp dụng cho một cuộc họp hoặc một nhóm vấn đề, hợp đồng cần ghi cụ thể. Phạm vi càng rõ thì doanh nghiệp càng dễ xác định thẩm quyền đại diện.
2.2. Quy định quyền biểu quyết và giới hạn quyết định
Quyền biểu quyết có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của công ty. Vì vậy, hợp đồng cần xác định cách người được ủy quyền thực hiện quyền này. Các bên có thể thỏa thuận về nguyên tắc biểu quyết đối với những vấn đề cụ thể.
Ví dụ, thành viên có thể yêu cầu người đại diện biểu quyết theo chỉ dẫn bằng văn bản. Với những vấn đề chưa có hướng dẫn, hợp đồng nên quy định cách xin ý kiến trước khi biểu quyết. Cơ chế này giúp hạn chế quyết định vượt quá mong muốn của thành viên.
Các bên cũng cần xác định giới hạn của quyền đại diện. Nếu không được phép chuyển nhượng, tặng cho hoặc dùng phần vốn góp để bảo đảm nghĩa vụ, hợp đồng nên nêu rõ điều đó. Người được ủy quyền không được tự ý thực hiện giao dịch vượt quá phạm vi đại diện.
Tuy nhiên, giới hạn trong hợp đồng cần được xem xét cùng quy định pháp luật và quyền của bên thứ ba. Doanh nghiệp cũng nên được thông báo về phạm vi ủy quyền để thuận tiện kiểm tra khi tiếp nhận yêu cầu.
2.3. Xác định thời hạn và phương thức thực hiện ủy quyền
Thời hạn ủy quyền cần được ghi rõ trong hợp đồng. Các bên có thể xác định ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Nếu ủy quyền gắn với một công việc cụ thể, cần nêu thời điểm hoàn thành dự kiến.
Ví dụ, hợp đồng có thể chỉ áp dụng cho một cuộc họp Hội đồng thành viên. Trường hợp ủy quyền quản lý công việc trong thời gian dài, các bên nên quy định thời hạn và cơ chế đánh giá lại phạm vi đại diện.
Phương thức trao đổi thông tin cũng rất quan trọng. Hợp đồng có thể yêu cầu người được ủy quyền gửi báo cáo sau mỗi lần thực hiện công việc. Những quyết định quan trọng nên được thông báo cho thành viên bằng văn bản.
Nếu cần xin ý kiến trước khi biểu quyết, các bên nên quy định thời hạn phản hồi. Hợp đồng cũng cần xác định cách xử lý khi không thể liên lạc với người ủy quyền. Cách thức này giúp giảm nguy cơ phát sinh bất đồng do thiếu thông tin.
2.4. Quy định trách nhiệm và nghĩa vụ báo cáo
Người được ủy quyền phải thực hiện công việc trong phạm vi đã nhận. Việc thực hiện cần bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người ủy quyền và tuân thủ quy định liên quan.
Hợp đồng nên xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên. Người được ủy quyền có thể phải cung cấp thông tin, lưu giữ tài liệu và báo cáo kết quả công việc. Nếu nhận tài liệu hoặc tiền để thực hiện công việc, cần quy định cách quản lý và bàn giao.
Các bên cũng nên thỏa thuận về chi phí thực hiện ủy quyền. Nếu có thù lao, mức trả và thời điểm thanh toán cần được ghi rõ. Trường hợp phát sinh chi phí ngoài dự kiến, nên xác định cơ chế phê duyệt trước.
Nếu người được ủy quyền thực hiện sai chỉ dẫn hoặc vượt quá phạm vi được giao, trách nhiệm cần được xác định theo hợp đồng và pháp luật. Không nên chỉ ghi một điều khoản chung về bồi thường mà thiếu căn cứ xác định vi phạm và thiệt hại.
2.5. Thỏa thuận chấm dứt và thu hồi ủy quyền
Hợp đồng cần quy định các trường hợp chấm dứt ủy quyền. Các trường hợp này có thể bao gồm hết thời hạn, hoàn thành công việc hoặc các căn cứ chấm dứt khác theo pháp luật.
Bên ủy quyền nên có cơ chế thông báo khi muốn chấm dứt hoặc thay đổi phạm vi ủy quyền. Việc thông báo cần được thực hiện đúng quy định và phù hợp với tính chất giao dịch. Nếu doanh nghiệp đã nhận được văn bản ủy quyền, các bên cần thông báo thay đổi để tránh sử dụng giấy tờ đã hết hiệu lực.
Hợp đồng cũng nên quy định việc bàn giao tài liệu sau khi chấm dứt. Người được ủy quyền cần hoàn trả giấy tờ và tài sản đã nhận để thực hiện công việc, nếu có.
Việc chấm dứt ủy quyền không đồng nghĩa phần vốn góp tự động thay đổi chủ sở hữu. Thành viên vẫn cần thực hiện các thủ tục riêng nếu có nhu cầu chuyển nhượng hoặc thay đổi quyền sở hữu vốn.

>>> Xem thêm: Cần hoàn thiện giấy tờ nhanh gọn? Đừng bỏ qua thông tin về dịch vụ công chứng!
3. Hồ sơ và thủ tục lập hợp đồng ủy quyền vốn góp doanh nghiệp
3.1. Chuẩn bị giấy tờ của các bên và hồ sơ doanh nghiệp
Trước khi lập hợp đồng, các bên cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh danh tính và tư cách tham gia giao dịch. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào việc chủ thể là cá nhân hay tổ chức.
Thông thường, tài liệu có thể gồm:
- CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của cá nhân.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc thông tin pháp lý tương ứng.
- Điều lệ công ty và tài liệu liên quan đến cơ cấu vốn góp khi cần thiết.
- Tài liệu chứng minh tư cách thành viên và tỷ lệ vốn góp.
- Văn bản ủy quyền hoặc giấy tờ chứng minh thẩm quyền đại diện nếu có.
- Quyết định hoặc chấp thuận nội bộ đối với trường hợp cần thiết.
- Dự thảo hợp đồng ủy quyền và tài liệu liên quan đến công việc được giao.
Nếu người ủy quyền là tổ chức, cần kiểm tra thẩm quyền ký kết của người đại diện. Nếu phần vốn góp có tranh chấp hoặc bị hạn chế quyền định đoạt, cần làm rõ trước khi thực hiện.
Việc chuẩn bị đủ hồ sơ giúp xác định chính xác quyền của người ủy quyền. Đồng thời, đây là cơ sở để doanh nghiệp kiểm tra tính hợp lệ của việc đại diện.
3.2. Soạn thảo và rà soát nội dung hợp đồng
Sau khi chuẩn bị hồ sơ, các bên cần thống nhất nội dung ủy quyền. Hợp đồng nên xác định rõ phần vốn góp, phạm vi đại diện và thời hạn thực hiện.
Những nội dung quan trọng cần rà soát gồm:
- Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
- Tên doanh nghiệp và thông tin phần vốn góp liên quan.
- Quyền được thực hiện và các giới hạn đại diện.
- Nguyên tắc biểu quyết và cơ chế xin ý kiến.
- Thời hạn, thù lao và chi phí thực hiện.
- Trách nhiệm khi vi phạm hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền.
- Điều kiện chấm dứt và nghĩa vụ bàn giao hồ sơ.
Các bên cần kiểm tra nội dung hợp đồng với điều lệ công ty. Những quy định nội bộ không được trái pháp luật. Nếu điều khoản chưa rõ, nên điều chỉnh trước khi ký.
Không nên sử dụng máy móc mẫu hợp đồng trên mạng. Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu thành viên và nhu cầu quản trị khác nhau. Hợp đồng cần phản ánh đúng mục đích ủy quyền thực tế.
3.3. Ký kết hợp đồng và xem xét yêu cầu công chứng
Hợp đồng ủy quyền cần được xác lập đúng hình thức theo quy định áp dụng. Không phải mọi hợp đồng ủy quyền liên quan đến phần vốn góp đều bắt buộc công chứng. Các bên cần xác định yêu cầu cụ thể dựa trên nội dung giao dịch và pháp luật liên quan.
Nếu pháp luật không bắt buộc công chứng, các bên vẫn có thể cân nhắc công chứng để tăng tính xác thực. Trước khi thực hiện, nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tùy thân và tài liệu chứng minh quyền, thẩm quyền đại diện.
Khi tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ và ý chí tự nguyện trong phạm vi nghiệp vụ. Các bên cần giải thích rõ mục đích và phạm vi ủy quyền. Nếu hợp đồng có nội dung liên quan đến chuyển nhượng vốn, cần phân biệt hai giao dịch để lựa chọn thủ tục phù hợp.
Việc công chứng không thay thế các thủ tục nội bộ của doanh nghiệp. Nếu công ty cần cập nhật thông tin hoặc lưu hồ sơ đại diện, các bên phải thực hiện theo quy định tương ứng.
3.4. Thông báo cho doanh nghiệp và lưu giữ hồ sơ
Sau khi ký hợp đồng, bên ủy quyền nên gửi văn bản thông báo cho doanh nghiệp. Nội dung thông báo cần nêu người được ủy quyền, phạm vi và thời hạn đại diện. Tài liệu kèm theo phải đáp ứng yêu cầu tiếp nhận của công ty.
Doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung ủy quyền trước khi ghi nhận người đại diện tham gia họp hoặc thực hiện công việc. Việc tiếp nhận phải phù hợp với Luật Doanh nghiệp, điều lệ và quy định nội bộ hợp pháp.
Các bên nên lưu giữ hợp đồng đã ký và những tài liệu liên quan. Biên bản họp, nghị quyết và báo cáo thực hiện công việc cũng cần được bảo quản khi có phát sinh.
Nếu hợp đồng được sửa đổi hoặc chấm dứt, cần thông báo kịp thời cho doanh nghiệp. Điều này giúp hạn chế nguy cơ người được ủy quyền tiếp tục thực hiện công việc sau khi phạm vi đại diện đã thay đổi.
4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế tranh chấp về ủy quyền vốn góp
4.1. Không trao quyền vượt quá nhu cầu thực tế
Ủy quyền quá rộng có thể khiến thành viên khó kiểm soát các quyết định liên quan đến phần vốn góp. Vì vậy, các bên nên xác định đúng công việc cần giao.
Nếu chỉ cần đại diện tham dự một cuộc họp, không nên mặc nhiên trao quyền thực hiện mọi giao dịch về vốn. Các quyền quan trọng cần được liệt kê cụ thể. Những quyền không được giao cũng nên được xác định rõ khi cần thiết.
Đối với quyết định có ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp, thành viên có thể yêu cầu người đại diện xin ý kiến trước. Cơ chế này giúp duy trì khả năng kiểm soát. Đồng thời, nó hạn chế nguy cơ phát sinh quyết định ngoài mong muốn.
4.2. Kiểm tra điều lệ và quy định nội bộ của công ty
Điều lệ công ty có thể quy định về tổ chức, hoạt động và cách thực hiện quyền của thành viên. Vì vậy, các bên cần kiểm tra điều lệ trước khi lập hợp đồng.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, cần lưu ý các quy định về Hội đồng thành viên và việc biểu quyết. Với công ty TNHH một thành viên, cần xem xét chủ sở hữu là cá nhân hay tổ chức và cơ chế đại diện tương ứng.
Không nên áp dụng cùng một mẫu ủy quyền cho mọi loại hình công ty. Những điểm khác biệt về cơ cấu quản lý có thể ảnh hưởng đến cách thực hiện quyền đại diện.
Nếu điều lệ chưa rõ hoặc có quy định cần rà soát, doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi tổ chức họp. Việc này giúp giảm nguy cơ tranh chấp về tư cách tham dự và tính hợp lệ của quyết định.
4.3. Phân biệt ủy quyền quản lý với việc thay đổi thành viên
Người được ủy quyền có thể thực hiện công việc trong phạm vi hợp đồng. Tuy nhiên, họ không tự động trở thành thành viên công ty. Tư cách thành viên và quyền sở hữu phần vốn góp chỉ thay đổi khi đáp ứng điều kiện pháp luật tương ứng.
Nếu các bên muốn chuyển nhượng phần vốn, cần thực hiện thủ tục chuyển nhượng riêng. Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, phải xem xét quyền ưu tiên mua của thành viên còn lại và những ngoại lệ theo luật.
Không nên dùng giấy ủy quyền kéo dài để che giấu một giao dịch chuyển nhượng thực tế. Cách làm này có thể dẫn đến tranh chấp về quyền sở hữu và hiệu lực giao dịch.
Trước khi lựa chọn phương án, các bên nên xác định rõ mục đích. Nếu chỉ cần đại diện thực hiện công việc, hợp đồng ủy quyền cần giới hạn đúng phạm vi. Nếu muốn chuyển quyền sở hữu, cần sử dụng giao dịch phù hợp.
4.4. Lưu giữ chứng cứ và xử lý khi có vi phạm
Trong quá trình thực hiện ủy quyền, các bên nên lưu lại tài liệu trao đổi. Email, văn bản chỉ dẫn, biên bản họp và báo cáo thực hiện có thể giúp làm rõ phạm vi công việc.
Nếu phát hiện người được ủy quyền thực hiện sai chỉ dẫn, bên ủy quyền nên thông báo bằng văn bản. Nội dung thông báo cần nêu rõ hành vi và yêu cầu khắc phục. Việc thu hồi hoặc chấm dứt ủy quyền phải tuân thủ quy định áp dụng.
Trường hợp phát sinh thiệt hại, trách nhiệm được xem xét dựa trên hợp đồng, chứng cứ và pháp luật. Không phải mọi bất đồng đều tự động dẫn đến việc bồi thường. Các bên cần xác định hành vi vi phạm, thiệt hại và căn cứ trách nhiệm.
Nếu không thể tự giải quyết, các bên có thể tìm kiếm tư vấn pháp lý. Khi cần thiết, tranh chấp có thể được đưa đến cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ đầy đủ sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

>>> Xem thêm: Chọn đúng văn phòng công chứng ngay từ đầu giúp bạn chủ động hơn trong mọi thủ tục pháp lý
Kết luận
Lập hợp đồng ủy quyền vốn góp doanh nghiệp giúp thành viên công ty TNHH giao cho người khác thực hiện công việc trong phạm vi đã thống nhất. Hợp đồng cần ghi rõ phần vốn góp, quyền đại diện, giới hạn biểu quyết và thời hạn ủy quyền. Các bên cũng phải phân biệt ủy quyền với chuyển nhượng vốn để tránh nhầm lẫn về quyền sở hữu. Trước khi ký, cần kiểm tra điều lệ công ty và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ liên quan.
Để được hỗ trợ rà soát giấy tờ, kiểm tra nội dung dự thảo và xác định thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục công chứng theo quy định pháp luật.
>>> Xem thêm: Đừng để một thiếu sót nhỏ khiến giấy tờ của bạn phải chuẩn bị lại, hãy tìm hiểu kỹ về chứng thực!
>>> Xem thêm: Một giao dịch bất động sản chỉ thật sự trọn vẹn khi thủ tục pháp lý được chú trọng; tham khảo dịch vụ sang tên sổ đỏ
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
