Hợp đồng dân sự có thể bị tuyên vô hiệu nếu không đáp ứng điều kiện pháp luật. Khi đó, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, quyền yêu cầu không phải lúc nào cũng kéo dài vô thời hạn.

Pháp luật quy định thời hạn riêng cho từng trường hợp giao dịch vô hiệu. Xác định sai thời điểm bắt đầu tính thời hiệu có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người yêu cầu. Vì vậy, cần hiểu rõ thời hiệu kiện hợp đồng vô hiệu, các trường hợp áp dụng và cách chuẩn bị hồ sơ trước khi gửi yêu cầu đến Tòa án.

>>> Xem thêm: Hợp đồng ủy quyền nhận tiền bồi thường giải phóng mặt bằng đất đai

1. Thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng dân sự vô hiệu là bao lâu?

1.1. Thời hiệu 2 năm đối với một số trường hợp hợp đồng vô hiệu

Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu là 2 năm đối với những trường hợp được nêu tại các điều 125, 126, 127, 128 và 129. Quy định này áp dụng cho những giao dịch vô hiệu do các căn cứ cụ thể được pháp luật xác định.

Các trường hợp này gồm:

  • Giao dịch do người chưa thành niên hoặc người có hạn chế về năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện trong trường hợp luật quy định.
  • Giao dịch được xác lập do nhầm lẫn.
  • Giao dịch được xác lập do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
  • Giao dịch do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình.
  • Giao dịch vi phạm quy định về hình thức trong trường hợp pháp luật cho phép yêu cầu tuyên vô hiệu.

Thời hạn 2 năm không phải lúc nào cũng tính từ ngày ký hợp đồng. Thời điểm bắt đầu phụ thuộc vào căn cứ yêu cầu và quy định tương ứng tại Điều 132.

Vì vậy, khi xem xét thời hiệu kiện hợp đồng vô hiệu, cần xác định chính xác lý do cho rằng hợp đồng không có hiệu lực. Đây là bước quan trọng trước khi tính thời hạn yêu cầu.

1.2. Trường hợp không bị hạn chế thời hiệu

Không phải mọi yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu đều chịu thời hạn 2 năm. Theo khoản 3 Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu không bị hạn chế đối với giao dịch vô hiệu theo Điều 123 và Điều 124.

Cụ thể, Điều 123 quy định về giao dịch vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Điều 124 quy định về giao dịch dân sự giả tạo.

Ví dụ, các bên lập hợp đồng giả tạo để che giấu một giao dịch khác. Một trường hợp khác là giao dịch được xác lập nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba. Khi có căn cứ phù hợp, giao dịch có thể bị xem xét theo quy định về giao dịch giả tạo.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào lời trình bày của một bên để kết luận hợp đồng thuộc trường hợp không giới hạn thời hiệu. Người yêu cầu cần cung cấp tài liệu và chứng cứ chứng minh căn cứ pháp lý của mình.

1.3. Phân biệt thời hiệu yêu cầu tuyên vô hiệu với thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng

Trong thực tế, các bên thường dùng chung khái niệm “thời hiệu khởi kiện hợp đồng vô hiệu”. Tuy nhiên, cần phân biệt yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu với yêu cầu giải quyết tranh chấp hợp đồng.

Yêu cầu tuyên vô hiệu nhằm đề nghị Tòa án xem xét hiệu lực của giao dịch. Trong khi đó, tranh chấp hợp đồng có thể liên quan đến việc thanh toán, bàn giao tài sản, bồi thường hoặc thực hiện nghĩa vụ.

Mỗi loại yêu cầu có thể chịu quy định về thời hiệu khác nhau. Chẳng hạn, tranh chấp hợp đồng có thể chịu thời hiệu khởi kiện theo quy định áp dụng cho quan hệ đó. Không nên mặc nhiên áp dụng thời hạn 2 năm của Điều 132 cho mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng.

Khi nộp đơn, cần xác định rõ yêu cầu chính và căn cứ pháp luật. Nếu có nhiều yêu cầu liên quan, cần kiểm tra thời hiệu của từng yêu cầu để tránh bỏ sót quyền lợi.

2. Cách tính thời hiệu kiện hợp đồng vô hiệu theo từng trường hợp

2.1. Thời điểm bắt đầu tính thời hiệu khi giao dịch bị nhầm lẫn hoặc lừa dối

Đối với giao dịch được xác lập do nhầm lẫn hoặc lừa dối, thời hiệu 2 năm được tính từ ngày người bị nhầm lẫn hoặc bị lừa dối biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập trong tình trạng đó. Đây là mốc thời gian được quy định tại khoản 1 Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Ví dụ, một người ký hợp đồng vì tin vào thông tin sai lệch do bên kia cung cấp. Nếu có căn cứ chứng minh hành vi lừa dối, thời điểm người đó biết hoặc phải biết sự việc có thể liên quan trực tiếp đến cách tính thời hiệu.

Tuy nhiên, ngày phát hiện sự việc cần được đánh giá dựa trên chứng cứ. Email, tin nhắn, văn bản trao đổi hoặc tài liệu giao nhận có thể giúp làm rõ thời điểm này.

Người yêu cầu không nên tự xác định thời hiệu chỉ dựa trên ngày ký hợp đồng. Cần đối chiếu căn cứ vô hiệu và thời điểm bắt đầu tính tương ứng.

2.2. Thời điểm tính thời hiệu khi bị đe dọa, cưỡng ép hoặc không làm chủ được hành vi

Đối với giao dịch được xác lập do đe dọa hoặc cưỡng ép, thời hiệu 2 năm được tính từ ngày hành vi đe dọa, cưỡng ép chấm dứt.

Nếu người xác lập giao dịch không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình, thời hiệu được tính từ ngày giao dịch được xác lập trong tình trạng đó. Đây là các mốc được quy định tại Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Trong những trường hợp này, chứng cứ có vai trò quan trọng. Người yêu cầu có thể cần tài liệu thể hiện hoàn cảnh ký kết, nội dung trao đổi hoặc tình trạng của người xác lập giao dịch.

Nếu sự việc kéo dài qua nhiều thời điểm, việc xác định mốc thời gian có thể phức tạp. Nên tập hợp đầy đủ tài liệu trước khi tính thời hiệu.

2.3. Thời hiệu đối với hợp đồng vi phạm quy định về hình thức

Một số giao dịch dân sự không tuân thủ quy định về hình thức có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu. Với trường hợp thuộc Điều 129 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu yêu cầu là 2 năm kể từ ngày giao dịch được xác lập.

Tuy nhiên, không phải mọi hợp đồng thiếu công chứng, chứng thực hoặc không đáp ứng hình thức đều đương nhiên vô hiệu. Cần kiểm tra loại giao dịch và quy định pháp luật áp dụng.

Trong một số trường hợp, pháp luật cho phép Tòa án công nhận hiệu lực giao dịch khi các bên đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ theo điều kiện luật định. Vì vậy, cần xem xét cả hình thức hợp đồng lẫn quá trình thực hiện.

Khi tính thời hiệu kiện hợp đồng vô hiệu do vi phạm hình thức, nên xác định ngày giao dịch được xác lập. Đồng thời, cần kiểm tra giao dịch có thuộc trường hợp được pháp luật cho phép khắc phục hay không.

2.4. Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc xác định thời hiệu

Việc tính thời hiệu có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Người yêu cầu cần xác định đúng căn cứ vô hiệu và mốc thời gian tương ứng.

Các tài liệu nên được rà soát gồm:

  • Hợp đồng và phụ lục kèm theo.
  • Ngày ký kết và tài liệu thể hiện quá trình thực hiện hợp đồng.
  • Tin nhắn, email hoặc văn bản trao đổi giữa các bên.
  • Chứng cứ về thời điểm phát hiện nhầm lẫn hoặc hành vi lừa dối.
  • Tài liệu liên quan đến việc đe dọa, cưỡng ép hoặc tình trạng của người ký kết.
  • Văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thỏa thuận phát sinh sau khi ký.

Không phải tài liệu nào cũng có giá trị chứng minh như nhau. Tòa án sẽ xem xét chứng cứ trong mối liên hệ với yêu cầu và quy định pháp luật.

Nếu chưa xác định được mốc bắt đầu tính thời hiệu, người yêu cầu nên rà soát hồ sơ trước khi nộp đơn. Điều này giúp hạn chế sai sót trong quá trình trình bày yêu cầu.

Thời hiệu khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng dân sự vô hiệu

>>> Xem thêm: Thủ tục tưởng quen thuộc nhưng vẫn dễ nhầm lẫn nếu chưa hiểu đúng bản chất của chứng thực

3. Thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng dân sự vô hiệu

3.1. Xác định căn cứ yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu

Trước tiên, người yêu cầu cần xác định lý do cho rằng hợp đồng vô hiệu. Căn cứ có thể liên quan đến năng lực hành vi dân sự, sự tự nguyện, mục đích giao dịch hoặc hình thức hợp đồng.

Mỗi căn cứ có điều kiện pháp lý riêng. Vì vậy, không nên chỉ nêu rằng hợp đồng không công bằng hoặc gây thiệt hại để yêu cầu tuyên vô hiệu.

Cần đối chiếu tình tiết thực tế với quy định của Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành nếu có. Việc xác định đúng căn cứ cũng giúp lựa chọn thời hiệu phù hợp.

Nếu yêu cầu liên quan đến nhà đất, tài sản chung hoặc hợp đồng đã được thực hiện, cần kiểm tra thêm hồ sơ quyền sở hữu và các giao dịch tiếp theo. Những thông tin này có thể ảnh hưởng đến phạm vi giải quyết của Tòa án.

3.2. Chuẩn bị đơn và tài liệu chứng cứ

Người yêu cầu cần chuẩn bị đơn theo hình thức tố tụng phù hợp với vụ việc. Nội dung đơn nên trình bày rõ các bên liên quan, hợp đồng bị yêu cầu tuyên vô hiệu và lý do yêu cầu.

Hồ sơ thường có thể gồm:

  • Bản sao hợp đồng và phụ lục liên quan.
  • Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu.
  • Tài liệu chứng minh căn cứ cho rằng giao dịch vô hiệu.
  • Chứng cứ liên quan đến thời điểm bắt đầu tính thời hiệu.
  • Tài liệu về tài sản hoặc nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng.
  • Những giấy tờ khác theo yêu cầu của Tòa án.

Danh mục trên chỉ mang tính tham khảo. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào tính chất vụ việc và yêu cầu được đưa ra.

Người yêu cầu nên sắp xếp tài liệu theo trình tự thời gian. Cách trình bày rõ ràng giúp cơ quan giải quyết dễ kiểm tra sự việc và chứng cứ.

3.3. Nộp hồ sơ đến Tòa án có thẩm quyền

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, người yêu cầu cần xác định Tòa án có thẩm quyền theo quy định tố tụng dân sự. Thẩm quyền có thể phụ thuộc vào loại tranh chấp, nơi cư trú của bị đơn và đặc điểm của tài sản liên quan.

Đối với vụ việc có nhà đất hoặc nhiều bên ở các địa phương khác nhau, việc xác định thẩm quyền cần được kiểm tra kỹ. Không nên mặc nhiên nộp đơn tại nơi thuận tiện cho mình.

Sau khi tiếp nhận, Tòa án xem xét hồ sơ và xử lý theo trình tự pháp luật. Người yêu cầu cần theo dõi thông báo, thực hiện nghĩa vụ tố tụng và bổ sung tài liệu khi được yêu cầu.

Nếu đơn chưa đáp ứng yêu cầu hoặc thiếu giấy tờ, việc xử lý có thể bị kéo dài. Vì vậy, cần kiểm tra hồ sơ trước khi nộp.

3.4. Theo dõi việc giải quyết và hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu

Trong quá trình giải quyết, Tòa án sẽ xem xét yêu cầu, chứng cứ và ý kiến của các bên. Việc hợp đồng có vô hiệu hay không phụ thuộc vào căn cứ pháp luật và kết quả đánh giá vụ việc.

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự vô hiệu về nguyên tắc không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Các bên phải khôi phục tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, trừ trường hợp pháp luật có quy định liên quan.

Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật, việc hoàn trả có thể được thực hiện bằng tiền tương ứng. Bên có lỗi gây thiệt hại có thể phải bồi thường theo quy định.

Hậu quả cụ thể còn phụ thuộc vào loại tài sản, tình trạng thực hiện hợp đồng và quyền lợi của người thứ ba. Vì vậy, cần trình bày đầy đủ yêu cầu liên quan khi vụ việc được giải quyết.

4. Những lưu ý quan trọng về thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu

4.1. Không nên chờ đến khi hết thời hiệu mới chuẩn bị hồ sơ

Thời gian chuẩn bị chứng cứ có thể kéo dài. Một số tài liệu cần được thu thập từ bên thứ ba hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Vì vậy, khi phát hiện dấu hiệu hợp đồng có thể vô hiệu, người liên quan nên sớm rà soát hồ sơ. Cần xác định căn cứ yêu cầu và mốc bắt đầu tính thời hiệu.

Việc chuẩn bị sớm không đồng nghĩa hợp đồng chắc chắn vô hiệu. Tuy nhiên, cách làm này giúp người yêu cầu chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.

Nếu thời hiệu còn gây tranh luận, nên lưu giữ tài liệu chứng minh thời điểm biết hoặc phải biết sự việc. Đây có thể là vấn đề quan trọng khi Tòa án xem xét.

4.2. Tòa án áp dụng thời hiệu theo điều kiện luật định

Theo khoản 2 Điều 149 Bộ luật Dân sự năm 2015, Tòa án chỉ áp dụng thời hiệu khi một bên hoặc các bên có yêu cầu áp dụng. Yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án hoặc quyết định giải quyết vụ việc.

Vì vậy, hết thời hiệu không đồng nghĩa Tòa án luôn tự động bác yêu cầu. Việc áp dụng còn phụ thuộc vào điều kiện luật định và yêu cầu của bên được hưởng lợi từ thời hiệu.

Tuy nhiên, người yêu cầu không nên dựa vào quy định này để trì hoãn việc nộp hồ sơ. Cần xác định chính xác thời hiệu và chuẩn bị lập luận phù hợp với tình tiết thực tế.

4.3. Phân biệt hết thời hiệu với việc hợp đồng đương nhiên vô hiệu

Hết thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu không có cùng ý nghĩa trong mọi trường hợp. Theo khoản 2 Điều 132, nếu hết thời hiệu đối với các trường hợp thuộc khoản 1 mà không có yêu cầu tuyên bố vô hiệu, giao dịch có hiệu lực theo quy định này. Trong khi đó, các giao dịch thuộc Điều 123 và Điều 124 không bị hạn chế thời hiệu yêu cầu tuyên vô hiệu.

Do đó, cần xác định giao dịch thuộc nhóm căn cứ nào trước khi đánh giá hậu quả của việc hết thời hiệu. Không nên mặc nhiên cho rằng mọi hợp đồng có dấu hiệu vi phạm đều có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu bất cứ lúc nào.

Ngoài ra, một hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thực hiện hoặc hoàn trả tài sản. Các yêu cầu này cần được xem xét theo căn cứ pháp lý riêng.

4.4. Chủ động kiểm tra hồ sơ trước khi yêu cầu Tòa án giải quyết

Hồ sơ rõ ràng giúp người yêu cầu trình bày sự việc mạch lạc. Đặc biệt, cần phân biệt ngày ký hợp đồng với ngày phát hiện căn cứ vô hiệu. Hai mốc này có thể khác nhau đáng kể.

Nếu hợp đồng liên quan đến bất động sản, tài sản chung hoặc quyền của người thứ ba, cần kiểm tra cả hồ sơ đăng ký và giao dịch phát sinh sau đó. Những tình tiết này có thể ảnh hưởng đến hướng giải quyết.

Người yêu cầu cũng nên xác định rõ mục tiêu của mình. Có trường hợp cần yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu, nhưng cũng có trường hợp trọng tâm là đòi lại tài sản hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.

Việc xác định đúng yêu cầu giúp lựa chọn thủ tục phù hợp. Nếu vụ việc phức tạp, nên tìm tư vấn pháp lý trước khi nộp đơn.

>>> Xem thêm: Cần công chứng giấy tờ nhưng khó sắp xếp việc đi lại? Phương án tại nhà trong dịch vụ công chứng có thể đáng để bạn tham khảo

Kết luận

Việc xác định thời hiệu kiện hợp đồng vô hiệu cần dựa trên căn cứ pháp lý và thời điểm bắt đầu tính thời hiệu của từng trường hợp. Một số giao dịch có thời hiệu yêu cầu là 2 năm, trong khi giao dịch vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật hoặc giả tạo không bị hạn chế thời hiệu theo quy định tại Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015. Vì vậy, người có quyền lợi liên quan nên sớm kiểm tra hợp đồng, thu thập chứng cứ và xác định đúng yêu cầu cần đưa ra. Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ hoặc tìm hiểu thủ tục công chứng liên quan đến hợp đồng dân sự, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn theo quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Khi cần xử lý giấy tờ đúng quy định, đừng bỏ qua bước tìm hiểu văn phòng công chứng phù hợp

>>> Xem thêm: Nhanh chóng nhưng vẫn phải đúng quy định — đó là điều cần cân nhắc khi lựa chọn dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com