Trong quan hệ hôn nhân, tài sản chung của vợ chồng chiếm phần lớn giá trị tài sản của gia đình. Khi một bên qua đời, việc xác định quyền thừa kế của vợ hoặc chồng với tài sản chung là vấn đề rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người còn sống và các đồng thừa kế khác.

Nếu không hiểu rõ quy định pháp luật, việc phân chia tài sản có thể sai lệch, dẫn đến tranh chấp kéo dài.

>>> Xem thêm: Một bước nhỏ như chứng thực chữ ký lại giúp tránh tranh chấp lớn

1. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng và nguyên tắc xác định

1.1. Tài sản chung của vợ chồng là gì?

Tài sản chung của vợ chồng là tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm:

  • Thu nhập từ lao động, kinh doanh
  • Hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng
  • Tài sản được tặng cho chung hoặc thừa kế chung

Ngoài ra, pháp luật còn quy định:

  • Tài sản không chứng minh được là tài sản riêng thì được coi là tài sản chung

1.2. Nguyên tắc xác định tài sản chung khi một bên chết

Khi một người trong quan hệ hôn nhân qua đời, cần thực hiện:

  • Xác định phần tài sản chung của vợ chồng
  • Tách phần tài sản của người còn sống
  • Chỉ phần tài sản của người chết mới được đưa vào thừa kế

Thông thường:

  • Tài sản chung được chia đôi
  • Mỗi người có 1/2 giá trị tài sản

1.3. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng

Việc phân biệt rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi chia thừa kế.

Tài sản riêng gồm:

  • Tài sản có trước hôn nhân
  • Tài sản được tặng cho riêng
  • Tài sản được thừa kế riêng

Chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết mới:

  • Được đưa vào di sản thừa kế

2. Quy định về quyền thừa kế của vợ hoặc chồng

2.1. Vợ hoặc chồng thuộc hàng thừa kế nào?

Theo quy định pháp luật, vợ hoặc chồng thuộc:

  • Hàng thừa kế thứ nhất

Cùng hàng với:

  • Cha mẹ
  • Con của người chết

Điều này có nghĩa:

  • Được hưởng thừa kế ngang bằng với các đồng thừa kế cùng hàng

2.2. Phần tài sản được hưởng

Quy trình xác định phần tài sản như sau:

Bước 1:

  • Xác định tài sản chung của vợ chồng

Bước 2:

  • Chia đôi tài sản chung
  • Người còn sống được hưởng 1/2

Bước 3:

  • 1/2 còn lại là di sản thừa kế

Bước 4:

  • Chia đều cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất

Như vậy, người vợ hoặc chồng sẽ nhận:

  • Phần tài sản riêng của mình
  • Cộng với phần thừa kế từ người đã mất

2.3. Trường hợp có di chúc

Nếu có di chúc:

  • Việc phân chia thực hiện theo di chúc

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Vợ hoặc chồng có thể thuộc diện người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc

Trong trường hợp:

  • Không có khả năng lao động

thì vẫn có thể:

  • Được hưởng một phần di sản nhất định

2.4. Trường hợp không có di chúc

Nếu không có di chúc:

  • Di sản được chia theo pháp luật

Khi đó:

  • Vợ hoặc chồng được hưởng phần bằng với các đồng thừa kế cùng hàng

Quyền thừa kế của vợ hoặc chồng với tài sản chung

>>> Xem thêm: Chi phí công chứng có cao không?

3. Các tình huống thực tế khi chia thừa kế tài sản chung

3.1. Tài sản đứng tên một người

Nhiều trường hợp tài sản chỉ đứng tên một người, nhưng:

  • Được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân

Khi đó:

  • Vẫn được coi là tài sản chung

Việc đứng tên không quyết định hoàn toàn quyền sở hữu.

3.2. Tranh chấp giữa vợ/chồng và các con

Đây là tình huống phổ biến khi:

  • Không có di chúc
  • Có nhiều người thừa kế

Nguyên nhân thường do:

  • Không hiểu rõ cách chia tài sản
  • Mâu thuẫn lợi ích

Giải pháp:

  • Xác định rõ phần tài sản
  • Thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết

3.3. Trường hợp ly thân hoặc mâu thuẫn

Nếu vợ chồng:

  • Ly thân nhưng chưa ly hôn

thì:

  • Vẫn được coi là vợ chồng hợp pháp
  • Vẫn có quyền thừa kế

3.4. Trường hợp đã chia tài sản chung trước đó

Nếu vợ chồng đã:

  • Thỏa thuận chia tài sản chung trước khi chết

thì:

  • Chỉ phần tài sản còn lại mới được đưa vào thừa kế

4. Những lưu ý quan trọng khi xác định quyền thừa kế

4.1. Phải xác định đúng tài sản chung

Đây là bước quan trọng nhất.

Nếu xác định sai:

  • Dẫn đến chia sai di sản
  • Phát sinh tranh chấp

4.2. Nên lập di chúc rõ ràng

Việc lập di chúc giúp:

  • Chủ động phân chia tài sản
  • Hạn chế tranh chấp

Di chúc cần:

  • Rõ ràng
  • Hợp pháp
  • Có thể công chứng

4.3. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Khi thực hiện thủ tục thừa kế cần có:

  • Giấy đăng ký kết hôn
  • Giấy chứng tử
  • Giấy tờ tài sản
  • Di chúc (nếu có)

Việc đầy đủ hồ sơ giúp:

  • Thủ tục nhanh chóng
  • Tránh phát sinh vấn đề

4.4. Nên có tư vấn pháp lý

Trong các trường hợp phức tạp:

  • Có nhiều tài sản
  • Có tranh chấp

nên:

  • Nhờ luật sư hoặc công chứng viên tư vấn

Điều này giúp:

  • Đảm bảo đúng pháp luật
  • Bảo vệ quyền lợi tốt hơn

>>> Xem thêm: Bạn đã cập nhật thủ tục công chứng mới nhất chưa?

Kết luận

Quyền thừa kế của vợ hoặc chồng với tài sản chung là vấn đề pháp lý quan trọng trong quan hệ hôn nhân và gia đình, đặc biệt khi liên quan đến việc phân chia tài sản sau khi một bên qua đời. Việc xác định đúng phần tài sản chung, phần di sản và quyền hưởng thừa kế sẽ giúp tránh sai sót và hạn chế tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình. Hiểu rõ quy định về quyền thừa kế của vợ hoặc chồng với tài sản chung không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong quá trình phân chia tài sản.

Để được tư vấn và hỗ trợ thực hiện thủ tục thừa kế, lập di chúc hoặc công chứng các văn bản liên quan một cách nhanh chóng, chính xác và đúng quy định pháp luật, hãy liên hệ với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi vấn đề pháp lý.

>>> Xem thêm: Công chứng thỏa thuận thay đổi quyền nuôi con.

>>> Xem thêm: Đừng để thủ tục kéo dài, dùng dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com