Chứng thực chữ ký người hạn chế năng lực là vấn đề cần được xem xét dựa trên từng trường hợp cụ thể. Việc một người bị Tòa án tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự không đồng nghĩa với việc mọi chữ ký của họ đều bị từ chối chứng thực.
Theo Bộ luật Dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự vẫn có khả năng xác lập một số giao dịch. Tuy nhiên, giao dịch liên quan đến tài sản có thể cần sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
Trong khi đó, pháp luật về chứng thực đặt ra điều kiện riêng đối với người yêu cầu chứng thực chữ ký. Tại thời điểm chứng thực, người yêu cầu phải minh mẫn, nhận thức và làm chủ được hành vi của mình.
Vậy người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự có được chứng thực chữ ký không? Khi nào chữ ký có thể được chứng thực? Trường hợp nào cần người đại diện tham gia? Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề này.
>>> Xem thêm: Có được chứng thực chữ ký khi giấy tờ tùy thân đã hết hạn sử dụng?
1. Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự và chứng thực chữ ký
1.1. Hạn chế năng lực hành vi dân sự là gì?
Theo Bộ luật Dân sự, một người có thể bị Tòa án tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự trong trường hợp luật định.
Cụ thể, trường hợp được quy định là người nghiện ma túy hoặc chất kích thích khác. Việc nghiện phải dẫn đến tình trạng phá tán tài sản của gia đình.
Tòa án sẽ xem xét yêu cầu theo quy định pháp luật. Nếu tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự, Tòa án quyết định người đại diện theo pháp luật.
Tòa án cũng xác định phạm vi đại diện của người này. Vì vậy, không phải mọi vấn đề dân sự của người bị hạn chế đều do người đại diện quyết định thay.
1.2. Người bị hạn chế năng lực có còn được tự mình ký văn bản không?
Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự không mất hoàn toàn khả năng xác lập hành vi dân sự.
Đối với một số giao dịch, họ vẫn có thể tự mình thực hiện. Tuy nhiên, giao dịch liên quan đến tài sản có thể cần sự đồng ý của người đại diện.
Pháp luật cũng có ngoại lệ đối với giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày. Một số luật chuyên ngành có thể đưa ra quy định khác.
Do đó, cần xem xét nội dung văn bản trước khi xác định cách thực hiện. Không nên mặc định rằng người bị hạn chế năng lực không được ký bất kỳ giấy tờ nào.
1.3. Hạn chế năng lực có đồng nghĩa với không nhận thức được hành vi không?
Hai tình trạng này không nên đánh đồng với nhau.
Một người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự vẫn có thể nhận thức và làm chủ hành vi tại một thời điểm cụ thể. Trong khi đó, pháp luật về chứng thực lại tập trung vào trạng thái của người yêu cầu tại thời điểm thực hiện thủ tục.
Nếu tại thời điểm chứng thực, người yêu cầu không nhận thức và làm chủ được hành vi, chữ ký không được chứng thực. Đây là một trong các trường hợp không được chứng thực chữ ký.
Vì vậy, việc có quyết định hạn chế năng lực không phải là căn cứ duy nhất để kết luận về khả năng chứng thực chữ ký.
1.4. Chứng thực chữ ký xác nhận điều gì?
Chứng thực chữ ký nhằm xác nhận chữ ký trên văn bản là chữ ký của người yêu cầu chứng thực.
Người yêu cầu vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung văn bản mà mình ký. Người thực hiện chứng thực chịu trách nhiệm về tính xác thực của chữ ký.
Do đó, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung văn bản là đúng. Người dân cần phân biệt rõ hai vấn đề này khi chuẩn bị hồ sơ.
2. Người bị hạn chế năng lực có được chứng thực chữ ký không?
2.1. Trường hợp vẫn nhận thức và làm chủ được hành vi
Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự có thể không thuộc trường hợp bị từ chối chỉ vì họ đang có quyết định hạn chế năng lực.
Điều quan trọng là tại thời điểm chứng thực, người yêu cầu phải minh mẫn. Người đó cũng phải nhận thức và làm chủ được hành vi của mình.
Nếu đáp ứng điều kiện này, thủ tục chứng thực chữ ký có thể được xem xét theo quy định. Các điều kiện khác của thủ tục vẫn phải được đáp ứng đầy đủ.
Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào tình trạng pháp lý của người yêu cầu. Cần xem xét cả trạng thái nhận thức thực tế tại thời điểm chứng thực.
2.2. Trường hợp không nhận thức và làm chủ được hành vi
Nếu tại thời điểm chứng thực, người yêu cầu không nhận thức và làm chủ được hành vi, chữ ký không được chứng thực.
Đây là điều kiện được quy định trực tiếp trong pháp luật về chứng thực chữ ký. Người thực hiện chứng thực phải kiểm tra điều kiện này trước khi yêu cầu ký.
Nếu nhận thấy người yêu cầu không đáp ứng điều kiện, thủ tục sẽ không được thực hiện. Người dân không nên tìm cách ký thay hoặc thực hiện chứng thực theo cách khác để thay thế.
Trường hợp cần xác lập quyền hoặc nghĩa vụ dân sự, có thể phải xem xét cơ chế đại diện phù hợp.
2.3. Văn bản có nội dung giao dịch tài sản thì sao?
Đây là trường hợp cần đặc biệt lưu ý.
Theo Bộ luật Dân sự, giao dịch liên quan đến tài sản của người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật. Ngoại lệ được áp dụng với giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày hoặc trường hợp luật có quy định khác.
Ngoài ra, chứng thực chữ ký không áp dụng chung cho mọi hợp đồng hoặc giao dịch. Pháp luật về chứng thực có quy định riêng đối với giấy tờ, văn bản có nội dung là hợp đồng, giao dịch.
Vì vậy, nếu văn bản liên quan đến tài sản, cần xác định đúng loại thủ tục. Không nên chỉ yêu cầu chứng thực chữ ký để thay thế thủ tục công chứng hoặc chứng thực giao dịch khi pháp luật yêu cầu.
2.4. Người đại diện có thể ký thay người bị hạn chế năng lực không?
Việc người đại diện tham gia không có nghĩa là mọi giấy tờ đều được ký thay.
Phạm vi đại diện được xác định theo quyết định của Tòa án và quy định pháp luật liên quan. Người đại diện chỉ thực hiện quyền trong phạm vi được pháp luật cho phép.
Nếu giao dịch liên quan đến tài sản thuộc trường hợp phải có sự đồng ý của người đại diện, cần kiểm tra cụ thể nội dung giao dịch.
Với hồ sơ phức tạp, người dân nên cung cấp quyết định của Tòa án và giấy tờ về đại diện. Đây là cơ sở để xác định cách thực hiện phù hợp.
2.5. Có thể điểm chỉ thay cho chữ ký không?
Trong một số trường hợp, người yêu cầu không ký được có thể thực hiện điểm chỉ theo thủ tục phù hợp.
Tuy nhiên, việc điểm chỉ không làm thay đổi điều kiện về nhận thức và làm chủ hành vi. Nếu người yêu cầu không đáp ứng điều kiện này tại thời điểm thực hiện, thủ tục vẫn không được chứng thực.
Pháp luật về chứng thực cũng quy định việc áp dụng các trường hợp đặc biệt đối với chứng thực điểm chỉ. Việc này cần được thực hiện theo đúng điều kiện và trình tự.

>>> Xem thêm: Trước khi bắt tay vào thủ tục, hãy dành thời gian tham khảo Dịch vụ sổ đỏ để tránh bỏ sót những vấn đề quan trọng
3. Hồ sơ và quy trình chứng thực chữ ký của người bị hạn chế năng lực
3.1. Chuẩn bị giấy tờ tùy thân
Người yêu cầu cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân theo quy định. Tùy thủ tục hiện hành, loại giấy tờ được sử dụng có thể gồm căn cước hoặc giấy tờ hợp lệ khác.
Giấy tờ phải còn giá trị sử dụng. Thông tin trên giấy cũng cần bảo đảm rõ ràng.
Nếu giấy tờ tùy thân hết hạn hoặc có dấu hiệu giả mạo, thủ tục chứng thực chữ ký không được thực hiện.
3.2. Chuẩn bị văn bản cần chứng thực
Người yêu cầu cần mang theo giấy tờ hoặc văn bản sẽ ký.
Nội dung văn bản phải được kiểm tra trước khi thực hiện. Người ký cần hiểu rõ nội dung và mục đích sử dụng.
Nếu văn bản liên quan đến tài sản, cần xác định thêm vấn đề đại diện. Trường hợp có quyết định của Tòa án, nên chuẩn bị tài liệu liên quan để đối chiếu.
Việc chuẩn bị đầy đủ giúp hạn chế việc phải bổ sung hồ sơ.
3.3. Xuất trình giấy tờ về đại diện khi cần thiết
Nếu hồ sơ liên quan đến phạm vi đại diện, người dân nên chuẩn bị tài liệu chứng minh.
Các tài liệu này có thể giúp làm rõ người đại diện theo pháp luật. Đồng thời, chúng giúp xác định phạm vi đại diện trong từng trường hợp.
Không nên chỉ cung cấp thông tin bằng lời nói. Khi cần xác định quyền đại diện, giấy tờ pháp lý là căn cứ quan trọng.
Nếu chưa rõ cần tài liệu nào, nên hỏi trước nơi thực hiện chứng thực.
3.4. Kiểm tra điều kiện tại thời điểm chứng thực
Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra hồ sơ. Đồng thời, cần xem xét trạng thái nhận thức của người yêu cầu.
Nếu người yêu cầu minh mẫn và làm chủ được hành vi, thủ tục có thể tiếp tục nếu các điều kiện khác được đáp ứng.
Ngược lại, nếu người yêu cầu không nhận thức và làm chủ được hành vi, việc chứng thực chữ ký không được thực hiện.
Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
3.5. Ký trước mặt người có thẩm quyền
Khi đủ điều kiện, người yêu cầu thực hiện việc ký theo hướng dẫn.
Đối với chứng thực chữ ký, người yêu cầu phải ký trước mặt người thực hiện chứng thực theo thủ tục áp dụng.
Sau đó, người thực hiện chứng thực ghi lời chứng. Việc ký, ghi họ tên và đóng dấu được thực hiện theo quy định.
Người dân nên kiểm tra lại văn bản sau khi hoàn tất thủ tục.
4. Những lưu ý khi chứng thực chữ ký người hạn chế năng lực
4.1. Không mặc định rằng người bị hạn chế năng lực không được ký
Hạn chế năng lực hành vi dân sự không đồng nghĩa với mất hoàn toàn khả năng xác lập hành vi dân sự.
Pháp luật vẫn cho phép người bị hạn chế thực hiện một số hành vi. Với giao dịch tài sản, điều kiện về sự đồng ý của người đại diện cần được xem xét.
Vì vậy, cần phân tích từng loại giấy tờ. Không nên áp dụng một cách xử lý cho mọi trường hợp.
4.2. Không nhầm với trường hợp mất năng lực hành vi dân sự
Mất năng lực hành vi dân sự là tình trạng pháp lý khác. Trường hợp này được quy định riêng trong Bộ luật Dân sự.
Do đó, cần xác định chính xác quyết định của Tòa án. Người dân không nên sử dụng chung một cách gọi cho các tình trạng pháp lý khác nhau.
Thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách xác lập và thực hiện giao dịch. Nó cũng ảnh hưởng đến việc xác định người đại diện.
4.3. Không ký thay nếu không có căn cứ đại diện
Người thân của người bị hạn chế năng lực không đương nhiên được ký thay mọi văn bản.
Quyền đại diện phải có căn cứ pháp luật. Phạm vi đại diện cũng cần được xác định cụ thể.
Nếu không có căn cứ phù hợp, việc tự ý ký thay có thể khiến hồ sơ gặp vấn đề.
Trước khi ký thay, cần kiểm tra đầy đủ giấy tờ về đại diện.
4.4. Phân biệt chứng thực chữ ký với công chứng giao dịch
Chứng thực chữ ký và công chứng hợp đồng, giao dịch là những thủ tục khác nhau.
Chứng thực chữ ký tập trung vào việc xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Công chứng giao dịch lại liên quan đến tính xác thực và hợp pháp của hợp đồng, giao dịch theo quy định về công chứng.
Nếu văn bản liên quan đến tài sản của người bị hạn chế năng lực, cần xác định đúng thủ tục.
Không nên dùng chứng thực chữ ký để thay thế một thủ tục khác nếu pháp luật yêu cầu công chứng hoặc hình thức phù hợp khác.
4.5. Nên kiểm tra hồ sơ trước khi đến thực hiện
Hồ sơ liên quan đến người bị hạn chế năng lực có thể phát sinh thêm giấy tờ.
Người dân nên chuẩn bị quyết định của Tòa án nếu có. Giấy tờ về người đại diện cũng cần được kiểm tra.
Đồng thời, cần chuẩn bị văn bản dự kiến ký và giấy tờ tùy thân. Nếu nội dung liên quan đến tài sản, nên thông báo rõ mục đích sử dụng.
Việc kiểm tra trước giúp xác định đúng thủ tục. Đây cũng là cách hạn chế việc phải đi lại nhiều lần.

>>> Xem thêm: Bạn đang ở nước ngoài hoặc không thể trực tiếp xử lý công việc? Hãy tham khảo công chứng ủy quyền
Kết luận
Chứng thực chữ ký người hạn chế năng lực không bị loại trừ chỉ vì người yêu cầu đã được Tòa án tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự. Yếu tố quan trọng là tại thời điểm chứng thực, người yêu cầu phải minh mẫn, nhận thức và làm chủ được hành vi của mình.
Nếu văn bản liên quan đến giao dịch tài sản, cần xem xét thêm phạm vi đại diện. Theo Bộ luật Dân sự, một số giao dịch của người bị hạn chế năng lực phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
Người dân cũng cần phân biệt chứng thực chữ ký với công chứng hợp đồng, giao dịch. Việc lựa chọn đúng thủ tục sẽ giúp hồ sơ được xử lý thuận lợi hơn.
Nếu cần được tư vấn về hồ sơ, điều kiện chứng thực chữ ký hoặc các vấn đề liên quan đến người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Đừng để một thiếu sót nhỏ làm gián đoạn giao dịch tại bước công chứng mua bán nhà đất
>>> Xem thêm: Địa chỉ, thời gian làm việc và dịch vụ là những điều nên kiểm tra khi chọn văn phòng công chứng
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
