Khi phải đi công tác dài ngày hoặc sinh sống ở nước ngoài, chủ nhà có thể gặp khó khăn trong việc trực tiếp giao dịch nhà đất. Việc mua bán, chuyển nhượng hoặc thế chấp thường đòi hỏi chủ sở hữu tham gia các thủ tục liên quan. Trong trường hợp này, hợp đồng ủy quyền toàn quyền nhà đất có thể giúp chủ nhà giao cho người đáng tin cậy thực hiện công việc thay mình. Tuy nhiên, việc ủy quyền cần xác định rõ phạm vi quyền hạn, thời hạn và trách nhiệm của các bên. Nếu nội dung không chặt chẽ, chủ nhà có thể đối mặt với nguy cơ tranh chấp hoặc giao dịch vượt quá mong muốn ban đầu.

>>> Xem thêm: Hợp đồng dịch vụ lập dự án đầu tư và thẩm định tài chính bất động sản

1. Hợp đồng ủy quyền toàn quyền nhà đất là gì?

1.1. Khái niệm hợp đồng ủy quyền định đoạt nhà đất

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền.

Đối với nhà đất, công việc có thể liên quan đến quản lý, khai thác hoặc thực hiện giao dịch tài sản. Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào thỏa thuận và quy định pháp luật.

Cụm từ “toàn quyền” thường được dùng để mô tả phạm vi ủy quyền rộng. Tuy nhiên, đây không phải căn cứ để người được ủy quyền tự do thực hiện mọi giao dịch. Quyền hạn vẫn phải nằm trong phạm vi được giao và giới hạn pháp luật.

Vì vậy, hợp đồng nên liệt kê rõ từng công việc được phép thực hiện. Cách ghi này giúp hạn chế cách hiểu khác nhau khi phát sinh tranh chấp.

1.2. Những công việc có thể giao cho người được ủy quyền

Tùy nhu cầu, chủ nhà có thể ủy quyền cho người khác thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến nhà đất, chẳng hạn:

  • Quản lý, trông coi và bảo quản nhà đất.
  • Liên hệ với cơ quan có thẩm quyền để thực hiện thủ tục hành chính.
  • Chuẩn bị, nộp và nhận hồ sơ liên quan đến tài sản.
  • Thực hiện thủ tục cho thuê nhà hoặc nhận tiền thuê theo thỏa thuận.
  • Đại diện đàm phán và ký hợp đồng chuyển nhượng nếu được ủy quyền rõ ràng.
  • Thực hiện thủ tục đăng ký biến động sau giao dịch.
  • Nộp các khoản thuế, phí và lệ phí thuộc phạm vi được giao.

Không phải mọi hợp đồng đều cần bao gồm toàn bộ công việc trên. Chủ nhà nên lựa chọn phạm vi phù hợp với nhu cầu thực tế.

Nếu chỉ cần người khác quản lý nhà, không nên trao quyền bán hoặc thế chấp tài sản. Việc giới hạn quyền hạn giúp bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu.

1.3. Khi nào nên lập hợp đồng ủy quyền nhà đất?

Chủ nhà có thể cân nhắc lập hợp đồng ủy quyền khi thường xuyên đi xa hoặc không thể trực tiếp xử lý công việc. Một số trường hợp phổ biến gồm:

  • Đi công tác dài ngày trong hoặc ngoài nước.
  • Sinh sống ở nước ngoài nhưng có nhà đất tại Việt Nam.
  • Không thể trực tiếp tham gia thủ tục mua bán hoặc chuyển nhượng.
  • Cần người khác quản lý tài sản trong thời gian dài.
  • Cần đại diện thực hiện thủ tục liên quan đến nhà đất theo thời hạn nhất định.

Trước khi lập hợp đồng, chủ nhà cần xác định mục đích ủy quyền. Nếu dự kiến chuyển nhượng tài sản, nội dung văn bản cần phù hợp với giao dịch đó.

Đồng thời, cần kiểm tra tình trạng pháp lý của nhà đất. Tài sản đang tranh chấp hoặc thuộc quyền chung có thể phát sinh yêu cầu pháp lý riêng.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền toàn quyền nhà đất

2.1. Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền

Hợp đồng cần ghi chính xác thông tin của cả hai bên. Thông tin phải thống nhất với giấy tờ tùy thân được sử dụng khi lập văn bản.

Các nội dung cơ bản gồm:

  • Họ tên và ngày tháng năm sinh.
  • Thông tin CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ.
  • Địa chỉ cư trú và thông tin liên hệ.
  • Thông tin đại diện, nếu một bên tham gia thông qua người đại diện.
  • Các giấy tờ chứng minh quyền đối với nhà đất.

Nếu chủ nhà đang ở nước ngoài, cần kiểm tra giấy tờ được sử dụng để xác lập việc ủy quyền. Trường hợp giấy tờ có thông tin khác nhau, nên chuẩn bị tài liệu giải thích hoặc chứng minh phù hợp.

Việc ghi sai thông tin có thể khiến hồ sơ phải sửa đổi. Vì vậy, các bên nên rà soát kỹ trước khi ký.

2.2. Mô tả nhà đất và xác định phạm vi ủy quyền

Hợp đồng cần xác định rõ tài sản được ủy quyền xử lý. Thông tin nhà đất nên được đối chiếu với giấy chứng nhận và hồ sơ liên quan.

Nếu có nhà ở gắn liền với đất, cần ghi nhận phù hợp với giấy tờ pháp lý. Nếu tài sản gồm nhiều thửa đất, các bên nên xác định từng thửa cụ thể.

Quan trọng hơn, hợp đồng phải nêu rõ người được ủy quyền có quyền thực hiện những công việc nào. Nếu có quyền chuyển nhượng, nên ghi cụ thể quyền đàm phán, ký hợp đồng và thực hiện thủ tục đăng ký.

Nếu cho phép thế chấp hoặc cho thuê, các nội dung này cũng cần được thể hiện rõ. Không nên chỉ ghi chung chung rằng người được ủy quyền có “toàn quyền quyết định”.

Chủ nhà nên quy định những giới hạn cần thiết. Ví dụ, có thể yêu cầu báo trước khi giao dịch hoặc xác định điều kiện thực hiện một số công việc. Tuy nhiên, điều khoản phải rõ ràng và phù hợp với pháp luật.

2.3. Thời hạn ủy quyền, thù lao và trách nhiệm của các bên

Thời hạn ủy quyền cần được ghi cụ thể nếu các bên có thỏa thuận. Trường hợp không xác định thời hạn, việc áp dụng quy định pháp luật có thể ảnh hưởng đến thời điểm chấm dứt ủy quyền.

Hợp đồng cũng nên làm rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Những nội dung cần quan tâm gồm:

  • Trách nhiệm thực hiện đúng phạm vi ủy quyền.
  • Nghĩa vụ bảo quản giấy tờ và tài sản.
  • Trách nhiệm báo cáo kết quả công việc.
  • Cách quản lý và bàn giao tiền thu được từ giao dịch.
  • Thù lao ủy quyền và chi phí phát sinh, nếu có.
  • Điều kiện chấm dứt hoặc thay đổi việc ủy quyền.

Người được ủy quyền phải thực hiện công việc theo thỏa thuận. Người này không được tự ý sử dụng tài sản hoặc tiền của chủ nhà trái với phạm vi được giao.

Chủ nhà cũng cần lưu giữ bản hợp đồng và chứng từ liên quan. Đây là căn cứ quan trọng nếu xảy ra bất đồng.

Hợp đồng ủy quyền toàn quyền định đoạt nhà đất khi chủ nhà đi xa

>>> Xem thêm: Một lựa chọn đúng lúc có thể giúp việc chuẩn bị giấy tờ nhẹ nhàng hơn; hãy tham khảo dịch vụ công chứng

3. Hồ sơ và thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền nhà đất

3.1. Chuẩn bị hồ sơ công chứng

Hồ sơ cần chuẩn bị phụ thuộc vào loại nhà đất và nội dung ủy quyền. Thông thường, các bên nên chuẩn bị những giấy tờ sau:

  • Giấy tờ tùy thân hợp lệ của bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc giấy tờ tương ứng.
  • Thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản.
  • Dự thảo hợp đồng ủy quyền, nếu đã có.
  • Giấy tờ liên quan khác theo yêu cầu của tổ chức hành nghề công chứng.

Nếu nhà đất thuộc sở hữu chung, cần xác định ai có quyền tham gia giao dịch. Người ủy quyền chỉ được giao quyền trong phạm vi quyền của mình.

Trường hợp tài sản là tài sản chung của vợ chồng, cần xem xét quy định về đại diện và định đoạt tài sản chung. Việc chỉ một người ký hợp đồng ủy quyền không mặc nhiên cho phép định đoạt toàn bộ tài sản trong mọi trường hợp.

Nếu giấy chứng nhận bị mất, thông tin tài sản chưa thống nhất hoặc đang có tranh chấp, các bên nên làm rõ trước khi thực hiện thủ tục.

3.2. Công chứng hợp đồng ủy quyền tại Việt Nam

Khi các bên có thể trực tiếp đến tổ chức hành nghề công chứng, họ có thể đề nghị hướng dẫn lập và công chứng hợp đồng. Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ, năng lực hành vi và ý chí tự nguyện của các bên theo quy định.

Các bên cần đọc kỹ nội dung trước khi ký. Đặc biệt, phải kiểm tra quyền bán, tặng cho, thế chấp hoặc ký các giấy tờ liên quan nếu những quyền này được đưa vào hợp đồng.

Không nên ký văn bản khi chưa hiểu rõ phạm vi ủy quyền. Nếu có điều khoản chưa phù hợp, các bên nên yêu cầu giải thích hoặc chỉnh sửa trước khi hoàn tất thủ tục.

Sau khi hợp đồng được công chứng, các bên cần bảo quản bản hợp đồng và thực hiện những thủ tục tiếp theo nếu có. Người được ủy quyền chỉ được sử dụng văn bản đúng mục đích đã thỏa thuận.

3.3. Trường hợp chủ nhà đang ở nước ngoài

Nếu chủ nhà đang ở nước ngoài, việc lập hợp đồng ủy quyền cần được xem xét theo nơi lập văn bản và thủ tục dự kiến sử dụng tại Việt Nam.

Người ủy quyền có thể liên hệ cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự Việt Nam có thẩm quyền để hỏi về khả năng thực hiện thủ tục. Thẩm quyền giải quyết phụ thuộc vào loại giấy tờ và nội dung ủy quyền.

Một phương án khác là lập văn bản trước cơ quan có thẩm quyền tại nước sở tại. Khi sử dụng ở Việt Nam, giấy tờ có thể cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt theo quy định. Yêu cầu cụ thể còn phụ thuộc vào điều ước quốc tế hoặc trường hợp được miễn áp dụng.

Trước khi ký, chủ nhà nên hỏi nơi tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam về yêu cầu đối với văn bản lập ở nước ngoài. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị từ chối hoặc phải thực hiện lại.

Nếu giao dịch liên quan đến chuyển nhượng nhà đất, cần xác định rõ các giấy tờ và thủ tục cần hoàn thành. Không nên cho rằng mọi văn bản ủy quyền lập ở nước ngoài đều có thể sử dụng ngay tại Việt Nam.

4. Những rủi ro và lưu ý khi ủy quyền toàn quyền định đoạt nhà đất

4.1. Rủi ro khi phạm vi ủy quyền quá rộng

Ủy quyền phạm vi rộng có thể giúp người được ủy quyền xử lý công việc thuận tiện hơn. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng nguy cơ phát sinh tranh chấp nếu quyền hạn không được xác định rõ.

Nếu hợp đồng cho phép chuyển nhượng nhà đất, người được ủy quyền có thể thực hiện giao dịch trong phạm vi được giao. Chủ nhà cần hiểu rõ hệ quả trước khi đồng ý.

Không nên trao quyền vượt quá nhu cầu thực tế. Nếu chỉ cần quản lý hoặc cho thuê nhà, hãy giới hạn nội dung tương ứng.

Đối với giao dịch có giá trị lớn, các bên nên cân nhắc cơ chế báo cáo và bàn giao tiền. Điều khoản rõ ràng giúp kiểm soát quá trình thực hiện ủy quyền.

4.2. Không mặc nhiên có quyền định đoạt tài sản của người khác

Người được ủy quyền chỉ có thể thực hiện công việc trong phạm vi hợp pháp. Hợp đồng ủy quyền không làm phát sinh quyền sở hữu nhà đất cho người đại diện.

Nếu nhà đất thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền của từng người. Việc định đoạt tài sản chung phải đáp ứng điều kiện pháp luật và sự đồng ý cần thiết.

Nếu chủ nhà chỉ có một phần quyền đối với tài sản, người được ủy quyền cũng không thể tự ý định đoạt phần quyền của người khác. Đây là vấn đề cần kiểm tra kỹ trước khi lập văn bản.

Đối với tài sản đang thế chấp hoặc có tranh chấp, các bên cần xem xét những hạn chế pháp lý liên quan. Không nên thực hiện giao dịch khi chưa đáp ứng điều kiện cần thiết.

4.3. Quy định rõ việc chấm dứt ủy quyền và bàn giao giấy tờ

Hợp đồng nên xác định thời hạn và các trường hợp chấm dứt theo quy định pháp luật. Khi không còn nhu cầu ủy quyền, các bên cần xử lý việc chấm dứt đúng quy định.

Chủ nhà nên quy định trách nhiệm bàn giao giấy tờ và tài liệu liên quan. Nếu người được ủy quyền đã nhận tiền hoặc thực hiện giao dịch, cần có nghĩa vụ báo cáo và đối chiếu.

Khi chấm dứt ủy quyền, các bên nên thông báo cho người liên quan hoặc nơi tiếp nhận hồ sơ nếu cần thiết. Việc này giúp hạn chế tình trạng văn bản tiếp tục được sử dụng gây nhầm lẫn.

Nếu có dấu hiệu sử dụng quyền vượt quá phạm vi được giao, chủ nhà nên lưu giữ chứng cứ. Đồng thời, cần tìm tư vấn pháp lý để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

4.4. Lựa chọn đơn vị tư vấn và công chứng phù hợp

Hợp đồng ủy quyền nhà đất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tài sản của chủ nhà. Vì vậy, việc rà soát nội dung trước khi ký là rất cần thiết.

Các bên nên chuẩn bị giấy tờ về nhân thân và nhà đất. Đồng thời, cần xác định rõ mục đích, phạm vi và thời hạn ủy quyền. Nếu chủ nhà ở nước ngoài, nên kiểm tra trước yêu cầu đối với văn bản được lập tại nước sở tại.

Khi cần giao quyền định đoạt, hợp đồng phải mô tả rõ từng giao dịch được phép thực hiện. Không nên chỉ dựa vào cụm từ “toàn quyền” mà bỏ qua nội dung cụ thể.

Việc được hướng dẫn đúng từ đầu giúp các bên chọn loại văn bản phù hợp. Đồng thời, hồ sơ đầy đủ sẽ hạn chế nguy cơ phải sửa đổi hoặc bổ sung nhiều lần.

>>> Xem thêm: Cần nộp bản sao giấy tờ? Trước tiên, hãy xác định đúng yêu cầu chứng thực

Kết luận

Khi chủ nhà phải đi xa, hợp đồng ủy quyền toàn quyền nhà đất có thể giúp người được ủy quyền thay mặt thực hiện các công việc cần thiết. Tuy nhiên, hợp đồng cần quy định rõ phạm vi quyền hạn, thời hạn và trách nhiệm của các bên. Chủ nhà cũng nên kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản trước khi ký. Đối với giao dịch chuyển nhượng hoặc thế chấp, cần đặc biệt thận trọng để tránh rủi ro vượt quá ý chí ban đầu.

Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ, soạn thảo nội dung ủy quyền hoặc thực hiện thủ tục công chứng, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Đừng đợi đến khi hồ sơ phát sinh vướng mắc mới tìm đến văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Bạn đang loay hoay giữa nhiều thủ tục liên quan đến quyền sử dụng đất? Tìm hiểu dịch vụ sổ đỏ để định hướng hồ sơ

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com