Không phải mọi sai sót trong hợp đồng đều khiến toàn bộ giao dịch mất hiệu lực. Có trường hợp chỉ một điều khoản vi phạm pháp luật hoặc không đáp ứng điều kiện có hiệu lực. Khi đó, vấn đề đặt ra là các nội dung còn lại có tiếp tục được thực hiện hay không. Việc xác định đúng hợp đồng vô hiệu một phần giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và cách xử lý giao dịch. Đây cũng là cơ sở để hạn chế tranh chấp khi hợp đồng đã được ký kết hoặc đang thực hiện.

>>> Xem thêm: Hợp đồng ủy quyền ký kết hợp đồng thương mại cho Giám đốc chi nhánh

1. Hợp đồng vô hiệu một phần là gì?

1.1. Khái niệm hợp đồng vô hiệu một phần

Theo Điều 130 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự vô hiệu một phần khi một phần nội dung vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại.

Quy định này có thể áp dụng đối với hợp đồng nếu đáp ứng điều kiện tương ứng. Nghĩa là, một điều khoản không có hiệu lực chưa chắc làm mất hiệu lực toàn bộ hợp đồng.

Ví dụ, hai bên ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với nhiều điều khoản. Trong đó, một điều khoản quy định mức phạt vi phạm vượt giới hạn pháp luật cho phép trong trường hợp áp dụng giới hạn đó. Điều khoản này có thể cần được xem xét riêng. Những nội dung khác vẫn có thể được duy trì nếu độc lập và đáp ứng điều kiện có hiệu lực.

Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận mọi điều khoản sai đều chỉ làm vô hiệu một phần. Cần xem xét tính chất vi phạm và mối liên hệ giữa các điều khoản.

1.2. Phân biệt hợp đồng vô hiệu một phần và vô hiệu toàn bộ

Hợp đồng vô hiệu một phần chỉ ảnh hưởng đến phần nội dung không đáp ứng điều kiện có hiệu lực. Phần còn lại có thể tiếp tục có hiệu lực nếu đáp ứng quy định pháp luật.

Ngược lại, hợp đồng vô hiệu toàn bộ khi giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực và vi phạm đó ảnh hưởng đến toàn bộ giao dịch. Một số trường hợp, mục đích hoặc nội dung chính của hợp đồng không thể được duy trì nếu loại bỏ phần vi phạm.

Có thể phân biệt hai trường hợp qua các dấu hiệu sau:

  • Vô hiệu một phần: Phần vi phạm có thể tách khỏi các nội dung còn lại.
  • Vô hiệu toàn bộ: Vi phạm ảnh hưởng đến hiệu lực của toàn bộ giao dịch.
  • Khả năng tiếp tục thực hiện: Phần còn lại phải đáp ứng điều kiện pháp luật và có thể tồn tại độc lập.
  • Hậu quả pháp lý: Phạm vi xử lý phụ thuộc vào phần bị vô hiệu và ảnh hưởng thực tế của giao dịch.

Việc phân loại cần dựa trên nội dung hợp đồng và hoàn cảnh cụ thể. Tên gọi do các bên sử dụng không quyết định bản chất pháp lý của giao dịch.

1.3. Những nguyên nhân có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu một phần

Một hợp đồng có thể chứa điều khoản vi phạm quy định pháp luật. Khi đó, cần xác định điều khoản ấy có thể được xem xét độc lập hay không.

Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Một điều khoản có nội dung vi phạm điều cấm của luật.
  • Một phần thỏa thuận không đáp ứng điều kiện có hiệu lực.
  • Một điều khoản được xác lập do nhầm lẫn, lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép trong trường hợp pháp luật cho phép yêu cầu tuyên vô hiệu.
  • Một phần nội dung vượt quá phạm vi quyền định đoạt của bên ký kết.
  • Một điều khoản trái với quy định bắt buộc áp dụng cho loại hợp đồng cụ thể.

Không phải mọi nguyên nhân trên đều đương nhiên dẫn đến vô hiệu một phần. Cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của phần vi phạm đến toàn bộ giao dịch.

Các bên nên rà soát hợp đồng, tài liệu kèm theo và quá trình thực hiện. Đây là cơ sở để xác định phạm vi vô hiệu và hướng xử lý phù hợp.

2. Phần nội dung còn lại của hợp đồng có tiếp tục có hiệu lực không?

2.1. Điều kiện để phần còn lại tiếp tục có hiệu lực

Điều 130 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định nguyên tắc quan trọng: phần còn lại của giao dịch vẫn có hiệu lực nếu phần vô hiệu không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần đó.

Để áp dụng nguyên tắc này, cần xem xét nội dung còn lại có đáp ứng điều kiện có hiệu lực hay không. Đồng thời, phần còn lại phải có khả năng tồn tại độc lập với nội dung bị vô hiệu.

Chẳng hạn, hợp đồng thuê mặt bằng có nhiều điều khoản về thời hạn, tiền thuê, bàn giao và trách nhiệm bảo quản. Nếu một điều khoản riêng bị vô hiệu, các điều khoản khác có thể tiếp tục được áp dụng. Điều này chỉ phù hợp khi việc loại bỏ điều khoản đó không làm thay đổi bản chất giao dịch và phần còn lại vẫn thực hiện được.

Ngược lại, nếu nội dung bị vô hiệu là điều khoản cốt lõi, việc loại bỏ có thể khiến mục đích giao kết không thể đạt được. Khi đó, cần xem xét liệu toàn bộ hợp đồng có còn cơ sở để duy trì hay không.

2.2. Vai trò của ý chí các bên và mục đích giao kết

Khi đánh giá hiệu lực phần còn lại, cần xem xét mục đích của hợp đồng. Bản chất giao dịch và mối liên hệ giữa các điều khoản đều có ý nghĩa.

Nếu các bên vẫn có thể thực hiện mục đích giao kết sau khi loại bỏ phần vô hiệu, khả năng duy trì phần còn lại sẽ cao hơn. Tuy nhiên, việc này không được trái với quy định pháp luật.

Ngược lại, nếu phần bị vô hiệu là điều kiện quyết định để các bên ký hợp đồng, cần đánh giá kỹ hậu quả của việc loại bỏ. Không nên tự ý sửa hợp đồng theo cách làm thay đổi quyền và nghĩa vụ đã được thỏa thuận hợp pháp.

Các bên có thể trao đổi để thống nhất phương án xử lý. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp có thể được giải quyết theo trình tự pháp luật.

2.3. Ví dụ về hợp đồng vô hiệu một phần trong thực tế

Giả sử doanh nghiệp A ký hợp đồng cung cấp hàng hóa với doanh nghiệp B. Hợp đồng quy định số lượng, giá bán, thời hạn giao hàng và phương thức thanh toán. Một điều khoản về phạt vi phạm có thể không phù hợp với quy định áp dụng cho giao dịch.

Trong trường hợp này, cần xem xét hiệu lực của điều khoản phạt. Nếu điều khoản đó có thể tách biệt và không ảnh hưởng đến các nội dung còn lại, những thỏa thuận hợp pháp khác có thể tiếp tục được thực hiện.

Một ví dụ khác là hợp đồng thuê tài sản có điều khoản quy định trách nhiệm vượt quá giới hạn pháp luật cho phép. Việc xử lý cần tập trung vào điều khoản có vấn đề và ảnh hưởng của nó đến hợp đồng.

Các ví dụ trên chỉ mang tính minh họa. Kết luận cụ thể phải dựa trên loại hợp đồng, quy định chuyên ngành và tài liệu của từng vụ việc.

Hợp đồng vô hiệu một phần: Phần nội dung còn lại có tiếp tục có hiệu lực?

>>> Xem thêm: Hiểu rõ khi nào cần chứng thực sẽ giúp bạn lựa chọn đúng thủ tục cho từng loại giấy tờ

3. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng vô hiệu một phần

3.1. Quyền và nghĩa vụ của các bên đối với phần còn hiệu lực

Khi một phần hợp đồng bị vô hiệu, các bên cần xác định rõ phạm vi nội dung vẫn có hiệu lực. Những nghĩa vụ thuộc phần còn lại có thể tiếp tục được thực hiện nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Ví dụ, bên bán vẫn có thể phải giao hàng theo thỏa thuận hợp pháp. Bên mua cũng có thể phải thanh toán theo điều khoản còn hiệu lực. Tuy nhiên, việc thực hiện phải phù hợp với phạm vi nghĩa vụ sau khi xác định phần vô hiệu.

Các bên không nên tự ý ngừng thực hiện toàn bộ hợp đồng chỉ vì phát hiện một điều khoản có vấn đề. Việc ngừng thực hiện có thể dẫn đến tranh chấp khác nếu những nghĩa vụ còn lại vẫn có hiệu lực.

Trước khi quyết định, các bên nên rà soát hợp đồng và xác định hậu quả pháp lý của phần vi phạm. Nếu có bất đồng, cần tìm phương án giải quyết phù hợp.

3.2. Xử lý tài sản và lợi ích đã nhận

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập, trừ những trường hợp luật có quy định khác.

Các bên phải khôi phục tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo quy định. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật, việc hoàn trả được thực hiện bằng tiền trong trường hợp pháp luật quy định.

Với hợp đồng vô hiệu một phần, cần xác định phạm vi hậu quả tương ứng. Không nên mặc nhiên yêu cầu hoàn trả toàn bộ tài sản nếu phần còn lại vẫn có hiệu lực và có căn cứ duy trì.

Việc hoàn trả, bồi thường thiệt hại và xử lý lợi ích đã nhận còn phụ thuộc vào nguyên nhân vô hiệu. Lỗi của các bên cũng có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm bồi thường.

3.3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Bên có lỗi làm cho giao dịch dân sự vô hiệu có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định. Việc xác định trách nhiệm cần căn cứ vào lỗi, thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hành vi với thiệt hại.

Không phải mọi trường hợp hợp đồng vô hiệu đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường như nhau. Cần xem xét nguyên nhân vô hiệu và chứng cứ cụ thể.

Ví dụ, một bên cố ý cung cấp thông tin sai lệch khiến bên còn lại ký hợp đồng. Nếu hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp luật và gây thiệt hại, trách nhiệm bồi thường có thể được đặt ra.

Các bên nên lưu giữ chứng từ thanh toán, thư từ trao đổi và tài liệu liên quan. Những chứng cứ này hỗ trợ việc xác định thiệt hại và trách nhiệm pháp lý.

4. Cách xử lý khi phát hiện hợp đồng vô hiệu một phần

4.1. Rà soát điều khoản có dấu hiệu vi phạm

Khi phát hiện vấn đề, các bên nên kiểm tra toàn bộ hợp đồng. Trước hết, cần xác định điều khoản nào có dấu hiệu vi phạm và căn cứ pháp luật liên quan.

Tiếp theo, hãy xem xét mối liên hệ giữa điều khoản đó với phần còn lại. Cần xác định liệu việc loại bỏ nội dung vi phạm có làm thay đổi bản chất giao dịch hay không.

Các tài liệu nên được rà soát gồm hợp đồng chính, phụ lục, biên bản bàn giao và chứng từ thanh toán. Trao đổi giữa các bên cũng có thể giúp làm rõ ý chí giao kết.

Việc rà soát kỹ giúp hạn chế kết luận vội vàng. Không nên tự xác định toàn bộ hợp đồng vô hiệu chỉ dựa trên một sai sót đơn lẻ.

4.2. Thỏa thuận sửa đổi hoặc xử lý phần nội dung vô hiệu

Nếu pháp luật cho phép và các bên thống nhất, họ có thể xem xét sửa đổi hợp đồng. Nội dung sửa đổi phải phù hợp với quy định pháp luật và hình thức áp dụng cho giao dịch.

Việc sửa đổi không đồng nghĩa với việc hợp thức hóa mọi điều khoản vi phạm. Những nội dung trái quy định bắt buộc vẫn phải được xử lý theo pháp luật.

Các bên nên ghi nhận thỏa thuận bằng văn bản khi cần thiết. Văn bản cần nêu rõ nội dung được sửa đổi và các nghĩa vụ tiếp tục thực hiện.

Nếu không thể thống nhất, các bên có thể cân nhắc thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện. Phương án phù hợp phụ thuộc vào tính chất tranh chấp và yêu cầu của mỗi bên.

4.3. Chuẩn bị hồ sơ khi yêu cầu giải quyết tranh chấp

Khi tranh chấp không thể giải quyết bằng thỏa thuận, các bên nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Tài liệu có thể gồm hợp đồng, phụ lục và giấy tờ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ.

Chứng từ thanh toán, biên bản làm việc và trao đổi giữa các bên cũng có thể hữu ích. Những tài liệu này giúp làm rõ điều khoản bị tranh chấp và thiệt hại phát sinh.

Nếu yêu cầu Tòa án giải quyết, người khởi kiện cần trình bày rõ yêu cầu của mình. Cần xác định phần nội dung đề nghị tuyên vô hiệu và căn cứ cho yêu cầu đó.

Việc chuẩn bị hồ sơ nên được thực hiện cẩn thận. Nếu vụ việc liên quan đến tài sản có giá trị lớn hoặc nhiều giao dịch liên tiếp, nên tìm tư vấn pháp lý trước khi tiến hành.

4.4. Chủ động phòng ngừa rủi ro khi ký hợp đồng

Phòng ngừa luôn giúp giảm nguy cơ tranh chấp. Trước khi ký, các bên nên đọc kỹ toàn bộ điều khoản và xác minh thông tin liên quan.

Những nội dung về giá, thanh toán, thời hạn và trách nhiệm cần được diễn đạt rõ ràng. Điều khoản phạt vi phạm, bồi thường và chấm dứt hợp đồng cũng cần phù hợp với pháp luật áp dụng.

Với hợp đồng có giá trị lớn, các bên nên kiểm tra tư cách ký kết và quyền định đoạt tài sản. Nếu giao dịch thuộc trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực, cần thực hiện đúng yêu cầu pháp luật.

Việc nhờ người có chuyên môn rà soát hợp đồng trước khi ký cũng rất hữu ích. Cách làm này giúp phát hiện sớm điều khoản có rủi ro và hạn chế tranh chấp về sau.

Công chứng văn bản bảo lãnh nợ

>>> Xem thêm: Chủ động về thời gian, rõ ràng về thủ tục: đó là lý do bạn nên tham khảo dịch vụ công chứng

Kết luận

Hợp đồng vô hiệu một phần không đồng nghĩa với việc toàn bộ giao dịch đều mất hiệu lực. Theo Điều 130 Bộ luật Dân sự năm 2015, phần còn lại có thể tiếp tục có hiệu lực nếu không bị ảnh hưởng bởi phần vô hiệu và vẫn đáp ứng điều kiện pháp luật. Các bên cần xác định đúng phạm vi vi phạm, quyền và nghĩa vụ còn lại trước khi xử lý hợp đồng. Nếu cần rà soát hồ sơ, tìm hiểu hiệu lực hợp đồng hoặc thực hiện thủ tục công chứng liên quan, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn theo quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Bận rộn không có nghĩa là phải trì hoãn giấy tờ; hãy tìm hiểu lựa chọn hỗ trợ từ văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Muốn việc giấy tờ đất đai bớt rườm rà? Hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu dịch vụ sổ đỏ

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com