Khi Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án, người có đất bị thu hồi có thể được nhận tiền bồi thường và các khoản hỗ trợ theo quy định. Tuy nhiên, không phải ai cũng có điều kiện trực tiếp đến cơ quan chi trả để hoàn tất thủ tục. Người dân có thể đang sinh sống ở xa, bận công việc hoặc gặp khó khăn về sức khỏe.

Trong trường hợp này, hợp đồng ủy quyền nhận tiền giải tỏa là một giải pháp cần được cân nhắc. Văn bản giúp người có quyền nhận tiền giao cho người khác thực hiện công việc trong phạm vi được ủy quyền. Tuy nhiên, việc ủy quyền phải đúng chủ thể, đúng phạm vi và đáp ứng yêu cầu pháp luật. Các bên cũng cần xác định rõ khoản tiền được nhận, trách nhiệm giao lại tiền và cách xử lý khi phát sinh tranh chấp.

>>> Xem thêm: Hợp đồng thế chấp xe máy, ô tô không chính chủ: Cảnh báo bẫy lừa đảo

1. Quy định pháp luật về ủy quyền nhận tiền bồi thường giải phóng mặt bằng

1.1. Có được ủy quyền cho người khác nhận tiền bồi thường không?

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có thể xác lập hợp đồng ủy quyền để người khác nhân danh mình thực hiện công việc. Phạm vi ủy quyền do các bên thỏa thuận và phải phù hợp với quy định pháp luật.

Vì vậy, người có quyền nhận tiền bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất có thể ủy quyền cho người khác thực hiện việc nhận tiền nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Người được ủy quyền có thể là người thân hoặc cá nhân khác do người ủy quyền lựa chọn.

Tuy nhiên, cần phân biệt quyền nhận tiền với quyền sử dụng đất và quyền định đoạt tài sản. Việc được ủy quyền nhận tiền không đồng nghĩa người được ủy quyền trở thành chủ sử dụng đất. Người này cũng không mặc nhiên có quyền chuyển nhượng, tặng cho hoặc thực hiện giao dịch khác đối với thửa đất.

Trước khi lập văn bản, các bên nên kiểm tra thông báo thu hồi đất, phương án bồi thường và hướng dẫn chi trả. Một số trường hợp cần bổ sung giấy tờ hoặc thực hiện thủ tục xác minh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

1.2. Ai có quyền ủy quyền nhận tiền bồi thường?

Người ủy quyền phải là người có quyền nhận khoản tiền bồi thường hoặc có thẩm quyền đại diện hợp pháp cho người được hưởng tiền. Việc xác định đúng chủ thể rất quan trọng. Nếu người ký không có quyền, văn bản có thể không đáp ứng yêu cầu thực hiện thủ tục.

Đối với đất thuộc quyền sử dụng của một cá nhân, cần xác định người đó có quyền nhận tiền theo phương án được phê duyệt hay không. Nếu đất thuộc quyền sử dụng chung, cần xem xét quyền và nghĩa vụ của từng người liên quan.

Một số trường hợp cần lưu ý:

  • Đất thuộc sở hữu chung hoặc quyền sử dụng chung: Cần xác định người có quyền nhận tiền và phạm vi đại diện của từng chủ thể.
  • Đất là tài sản chung vợ chồng: Cần kiểm tra quyền của vợ, chồng và các yêu cầu liên quan đến việc định đoạt tài sản.
  • Người được bồi thường đã chết: Cần xác định người thừa kế hoặc chủ thể có quyền nhận khoản tiền theo quy định.
  • Người nhận tiền là tổ chức: Việc ủy quyền phải do người có thẩm quyền thực hiện theo quy định áp dụng.
  • Người chưa thành niên hoặc người cần đại diện: Cần xác định người đại diện hợp pháp và phạm vi đại diện.

Không nên mặc nhiên cho rằng một thành viên trong gia đình có thể thay mặt tất cả những người còn lại nhận tiền. Các bên cần kiểm tra hồ sơ và xác định đúng người có quyền trước khi ký.

1.3. Hợp đồng ủy quyền nhận tiền cần tuân thủ những điều kiện nào?

Hợp đồng ủy quyền phải được xác lập trên cơ sở tự nguyện. Người ủy quyền cần có năng lực pháp luật và năng lực hành vi phù hợp với giao dịch. Nội dung ủy quyền không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Bên ủy quyền có nghĩa vụ trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Đối với việc nhận tiền bồi thường, văn bản cần xác định rõ khoản tiền, cơ quan chi trả và công việc được giao. Nếu chỉ ủy quyền nhận tiền, không nên ghi phạm vi quá rộng như toàn quyền định đoạt đất đai khi không có nhu cầu.

Các bên cũng cần kiểm tra yêu cầu về hình thức của văn bản. Tùy hồ sơ và thủ tục chi trả, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu văn bản ủy quyền được công chứng hoặc chứng thực. Vì vậy, nên xác nhận yêu cầu cụ thể trước khi hoàn tất hồ sơ.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng ủy quyền nhận tiền giải tỏa

2.1. Ghi đầy đủ thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền

Thông tin chủ thể là nội dung quan trọng của hợp đồng. Các bên cần ghi chính xác họ tên, ngày sinh, số CCCD (Căn cước công dân) và địa chỉ liên hệ. Thông tin phải thống nhất với giấy tờ tùy thân còn giá trị sử dụng.

Nếu một bên là tổ chức, cần ghi thông tin pháp lý và người đại diện. Trường hợp ký thông qua người đại diện, cần kiểm tra giấy tờ chứng minh thẩm quyền.

Đối với người ủy quyền có nhiều người cùng quyền hưởng tiền bồi thường, cần xác định rõ ai ký văn bản. Nếu một người đại diện cho nhiều người, phải có căn cứ đại diện phù hợp.

Các bên không nên sử dụng thông tin cũ hoặc ghi sai số giấy tờ. Sai lệch về nhân thân có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung. Việc kiểm tra ngay từ đầu giúp hạn chế thời gian đi lại và xử lý thủ tục.

2.2. Xác định rõ thửa đất và khoản tiền được nhận

Hợp đồng cần mô tả cụ thể tài sản và khoản tiền liên quan đến việc thu hồi đất. Thông tin này giúp xác định chính xác phạm vi công việc được giao.

Các nội dung nên thể hiện gồm:

  • Số thửa đất, tờ bản đồ và địa chỉ thửa đất nếu có.
  • Thông tin Giấy chứng nhận hoặc giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Số, ngày ban hành thông báo thu hồi đất hoặc quyết định liên quan.
  • Thông tin phương án bồi thường, hỗ trợ đã được phê duyệt nếu có.
  • Tên cơ quan, tổ chức thực hiện việc chi trả.
  • Khoản tiền được nhận và các nội dung liên quan theo hồ sơ thực tế.

Nếu phương án bồi thường bao gồm nhiều khoản, cần xác định phạm vi ủy quyền cụ thể. Chẳng hạn, văn bản có thể chỉ cho phép nhận tiền bồi thường về đất hoặc bao gồm cả khoản hỗ trợ được chi trả cùng đợt.

Không nên tự ghi một số tiền ước tính khi chưa có căn cứ. Nếu số tiền thay đổi theo phương án được điều chỉnh, các bên nên quy định phạm vi ủy quyền phù hợp với hồ sơ thực tế.

2.3. Quy định cụ thể phạm vi công việc được ủy quyền

Đây là nội dung cần đặc biệt chú ý khi lập hợp đồng. Phạm vi càng rõ thì càng dễ xác định quyền và trách nhiệm của người được ủy quyền.

Các bên có thể thỏa thuận người được ủy quyền thực hiện một hoặc nhiều công việc sau:

  • Nộp hồ sơ phục vụ việc nhận tiền bồi thường.
  • Liên hệ với cơ quan hoặc đơn vị được giao chi trả.
  • Ký nhận chứng từ, biên bản và giấy tờ liên quan đến việc nhận tiền.
  • Nhận khoản tiền thuộc phạm vi ủy quyền theo phương án được duyệt.
  • Bàn giao lại tiền và chứng từ cho người ủy quyền theo thỏa thuận.

Nếu không có nhu cầu, không nên trao quyền khiếu nại, khởi kiện hoặc định đoạt các quyền tài sản khác. Trường hợp cần thực hiện thêm công việc, các bên phải ghi rõ phạm vi và giới hạn.

Đặc biệt, quyền ký nhận hồ sơ không nên bị hiểu thành quyền tự quyết định số tiền bồi thường. Người được ủy quyền phải thực hiện công việc trong giới hạn đã thống nhất và tuân thủ quy định pháp luật.

2.4. Thỏa thuận thời hạn ủy quyền và việc bàn giao tiền

Hợp đồng cần ghi rõ thời hạn ủy quyền. Các bên có thể xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc theo ngày cụ thể hoặc theo sự kiện phù hợp.

Nếu văn bản chỉ phục vụ một lần nhận tiền, nên mô tả rõ công việc đó. Khi việc nhận tiền hoàn tất và các nghĩa vụ liên quan đã được thực hiện, các bên cần xác định cách kết thúc việc ủy quyền.

Ngoài ra, cần quy định trách nhiệm bàn giao tiền. Nếu người được ủy quyền nhận tiền thay, hợp đồng nên nêu rõ thời hạn giao lại và phương thức bàn giao. Các bên có thể thỏa thuận chuyển khoản hoặc giao nhận trực tiếp có lập giấy xác nhận.

Nếu có chi phí phát sinh, cần xác định người chịu chi phí và cách quyết toán. Trường hợp người được ủy quyền được nhận thù lao, nội dung này cũng phải được ghi rõ.

Không nên để việc quản lý và giao lại tiền chỉ dựa trên lời nói. Chứng từ đầy đủ giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên khi phát sinh bất đồng.

2.5. Quy định trách nhiệm khi vi phạm nghĩa vụ ủy quyền

Người được ủy quyền phải thực hiện công việc đúng phạm vi đã thỏa thuận. Người này cũng cần thông báo về quá trình thực hiện và giao lại tài sản, giấy tờ đã nhận theo nghĩa vụ của mình.

Nếu người được ủy quyền nhận tiền nhưng không bàn giao đúng cam kết, bên ủy quyền có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ. Tùy trường hợp, người có quyền còn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có đủ căn cứ.

Hợp đồng nên xác định rõ cách xử lý khi phát sinh vi phạm. Các bên có thể quy định thời hạn bàn giao, nghĩa vụ cung cấp chứng từ và cách thông báo khi có trở ngại.

Tuy nhiên, không nên tự đặt ra chế tài trái pháp luật. Việc xác định trách nhiệm cần căn cứ vào nội dung hợp đồng và quy định liên quan.

Nếu khoản tiền được chi trả trực tiếp vào tài khoản của người ủy quyền, cần ghi rõ người được ủy quyền có được thực hiện thêm giao dịch nào hay không. Quyền nhận tiền không mặc nhiên bao gồm quyền quản lý hoặc sử dụng tiền sau khi nhận.

Hợp đồng ủy quyền nhận tiền bồi thường giải phóng mặt bằng đất đai

>>> Xem thêm: Bận rộn đến đâu, bạn vẫn có thể chủ động tìm hiểu dịch vụ công chứng phù hợp với nhu cầu của mình

3. Hồ sơ và thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền nhận tiền bồi thường

3.1. Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và hồ sơ đất đai

Trước khi lập hợp đồng, các bên nên chuẩn bị hồ sơ để kiểm tra thông tin. Thành phần cụ thể phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của đất và yêu cầu của cơ quan chi trả.

Thông thường, hồ sơ có thể bao gồm:

  • CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của các bên.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất.
  • Thông báo thu hồi đất hoặc quyết định thu hồi đất nếu đã ban hành.
  • Phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư hoặc tài liệu liên quan.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ đại diện, nếu có.
  • Dự thảo hợp đồng ủy quyền hoặc nội dung công việc dự kiến giao.
  • Giấy tờ khác theo yêu cầu hợp pháp của tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan chi trả.

Nếu đất thuộc quyền sử dụng chung, các bên cần chuẩn bị giấy tờ xác định người có quyền nhận tiền. Trường hợp người có quyền đã chết, hồ sơ có thể cần tài liệu về thừa kế hoặc giấy tờ chứng minh tư cách của người nhận.

Việc chuẩn bị đúng hồ sơ giúp công chứng viên kiểm tra căn cứ giao dịch. Đồng thời, cơ quan chi trả có cơ sở xác định người được nhận tiền thay.

3.2. Soạn thảo hợp đồng và kiểm tra phạm vi ủy quyền

Sau khi chuẩn bị giấy tờ, các bên cần thống nhất nội dung hợp đồng. Văn bản phải phản ánh đúng ý chí của người ủy quyền và giới hạn công việc được giao.

Trước khi ký, cần rà soát các nội dung chính:

  • Thông tin của người ủy quyền và người được ủy quyền.
  • Thông tin về đất và hồ sơ bồi thường.
  • Phạm vi công việc được phép thực hiện.
  • Thời hạn ủy quyền và phương thức bàn giao tiền.
  • Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.
  • Cách xử lý khi phát sinh vi phạm hoặc chấm dứt ủy quyền.

Nếu người được ủy quyền chỉ có nhiệm vụ nhận tiền, cần ghi rõ giới hạn này. Không nên sử dụng mẫu hợp đồng có phạm vi quá rộng mà chưa kiểm tra.

Các bên cũng nên xác nhận trước yêu cầu của đơn vị chi trả. Việc này giúp hạn chế trường hợp văn bản đã lập nhưng chưa đáp ứng yêu cầu tiếp nhận hồ sơ.

3.3. Thực hiện công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu

Khi hồ sơ đã được chuẩn bị, các bên có thể liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn. Công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ, năng lực chủ thể và ý chí tự nguyện của người tham gia giao dịch.

Nếu nội dung dự thảo chưa rõ, các bên cần trao đổi trước khi ký. Phạm vi nhận tiền, thời hạn ủy quyền và trách nhiệm bàn giao phải được xác định cụ thể.

Tùy quy định áp dụng và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ, văn bản có thể cần công chứng hoặc chứng thực. Hai hình thức này có căn cứ và thủ tục riêng. Vì vậy, không nên mặc định mọi trường hợp đều chỉ có một phương án.

Sau khi hoàn tất, các bên cần kiểm tra thông tin trên văn bản. Họ tên, số giấy tờ, nội dung ủy quyền và thời hạn phải chính xác. Nếu phát hiện sai sót, nên xử lý trước khi nộp hồ sơ nhận tiền.

3.4. Nộp văn bản ủy quyền và nhận tiền bồi thường

Sau khi văn bản được hoàn tất, người được ủy quyền cần làm theo hướng dẫn của cơ quan chi trả. Hồ sơ nộp phải phù hợp với phương án bồi thường và thủ tục áp dụng.

Cơ quan tiếp nhận có thể kiểm tra danh tính, phạm vi đại diện và giấy tờ liên quan. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, người được ủy quyền cần bổ sung theo yêu cầu hợp pháp.

Khi nhận tiền, người được ủy quyền nên kiểm tra số tiền và chứng từ. Biên nhận hoặc tài liệu xác nhận cần được lưu giữ đầy đủ. Nếu nhận tiền để giao lại cho người ủy quyền, nên lập giấy bàn giao riêng.

Người ủy quyền cũng cần xác nhận việc đã nhận đủ tiền và giấy tờ. Nếu có khoản chưa được chi trả, các bên nên ghi rõ nội dung còn lại.

Việc hoàn thành văn bản ủy quyền không có nghĩa tiền sẽ được chi trả ngay. Thời điểm và điều kiện chi trả còn phụ thuộc vào phương án bồi thường và thủ tục của cơ quan có thẩm quyền.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế tranh chấp khi ủy quyền nhận tiền giải tỏa

4.1. Không nhầm lẫn giữa ủy quyền nhận tiền và chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Ủy quyền nhận tiền chỉ cho phép người được ủy quyền thực hiện công việc trong phạm vi đã thỏa thuận. Văn bản này không tự động chuyển quyền sử dụng đất sang người được ủy quyền.

Nếu mục đích chỉ là nhận tiền bồi thường thay, hợp đồng cần giới hạn đúng nội dung đó. Không nên đưa thêm quyền chuyển nhượng, tặng cho hoặc định đoạt đất khi không cần thiết.

Trường hợp các bên muốn thực hiện giao dịch khác về quyền sử dụng đất, cần xem xét thủ tục riêng. Điều kiện và hình thức của giao dịch phải tuân thủ pháp luật đất đai và pháp luật dân sự.

Xác định đúng mục đích ngay từ đầu giúp tránh việc trao quyền vượt quá nhu cầu. Đây cũng là cách hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về tài sản.

4.2. Kiểm tra kỹ người nhận tiền và phương thức chi trả

Trước khi ký, người ủy quyền cần xác định rõ người được giao nhận tiền. Nên lựa chọn người đáng tin cậy và có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ.

Các bên cũng cần kiểm tra phương thức chi trả của cơ quan có thẩm quyền. Một số thủ tục có thể yêu cầu giấy tờ hoặc xác nhận bổ sung. Vì vậy, cần hỏi rõ trước khi lập văn bản.

Nếu nhận tiền qua tài khoản, hợp đồng nên xác định tài khoản được sử dụng và chủ thể quản lý tài khoản. Nếu nhận tiền mặt, cần có chứng từ xác nhận đầy đủ.

Không nên giao bản chính giấy tờ quan trọng ngoài phạm vi cần thiết. Các bên nên lưu bản sao và theo dõi quá trình thực hiện. Điều này giúp giảm rủi ro thất lạc hồ sơ hoặc sử dụng giấy tờ sai mục đích.

4.3. Lưu giữ chứng từ nhận và bàn giao tiền

Chứng từ là căn cứ quan trọng để xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ. Người được ủy quyền nên lưu biên nhận của cơ quan chi trả và các giấy tờ liên quan.

Khi bàn giao tiền, hai bên nên lập văn bản xác nhận. Nội dung cần ghi số tiền, thời điểm giao nhận và phương thức thanh toán. Nếu chỉ bàn giao một phần, cần nêu rõ số tiền còn lại.

Trường hợp chuyển khoản, nên lưu chứng từ giao dịch. Nếu phát sinh chi phí đã được thỏa thuận, cần có tài liệu thể hiện khoản chi và căn cứ thanh toán.

Không nên chỉ dựa vào tin nhắn hoặc lời nói khi giao nhận khoản tiền lớn. Hồ sơ rõ ràng giúp các bên đối chiếu nghĩa vụ. Đồng thời, tài liệu này có thể hữu ích nếu xảy ra tranh chấp.

4.4. Chủ động xử lý khi cần thay đổi hoặc chấm dứt ủy quyền

Trong một số trường hợp, người ủy quyền có thể muốn thay đổi người nhận tiền. Việc này cần được thực hiện theo quy định về sửa đổi, chấm dứt hợp đồng ủy quyền và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Các bên nên kiểm tra tình trạng thực hiện công việc trước khi thay đổi văn bản. Nếu người được ủy quyền đã nộp hồ sơ hoặc đang làm thủ tục nhận tiền, cần xác định những công việc đã hoàn thành.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự, việc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền phải đáp ứng điều kiện pháp luật. Các bên cũng cần chú ý nghĩa vụ thông báo và trách nhiệm liên quan.

Nếu đã có văn bản ủy quyền mới, cần thông báo cho cơ quan hoặc đơn vị chi trả theo thủ tục phù hợp. Không nên chỉ thỏa thuận miệng rồi cho rằng văn bản cũ đã không còn được sử dụng.

4.5. Không ký hợp đồng khi chưa hiểu rõ nội dung

Người ủy quyền cần đọc kỹ văn bản trước khi ký. Nếu có điều khoản không rõ, cần yêu cầu giải thích và chỉnh sửa phù hợp.

Đặc biệt, phải kiểm tra phạm vi quyền được giao. Không nên ký văn bản cho phép định đoạt tài sản hoặc thực hiện công việc khác khi chỉ có nhu cầu nhận tiền bồi thường.

Nếu người ủy quyền không thể trực tiếp đến tổ chức hành nghề công chứng, cần hỏi trước về phương án thực hiện phù hợp. Việc công chứng ngoài trụ sở chỉ được thực hiện khi đáp ứng điều kiện pháp luật.

Mỗi trường hợp có thể khác nhau về hồ sơ và thủ tục. Vì vậy, việc rà soát trước khi ký sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên. Nếu giao dịch có nhiều người cùng được bồi thường hoặc có tranh chấp về quyền nhận tiền, nên tìm tư vấn pháp lý trước khi thực hiện.

>>> Xem thêm: Bạn đang tìm kiếm một văn phòng công chứng phù hợp để hoàn thiện giấy tờ nhanh chóng và thuận tiện?

Kết luận

Lập hợp đồng ủy quyền nhận tiền giải tỏa giúp người có quyền nhận tiền bồi thường giao cho người khác thực hiện thủ tục thay mình. Để hạn chế rủi ro, văn bản cần xác định đúng chủ thể, khoản tiền, phạm vi công việc và thời hạn ủy quyền. Các bên cũng nên quy định rõ trách nhiệm bàn giao tiền và lưu giữ chứng từ. Trước khi ký, cần kiểm tra hồ sơ đất đai và yêu cầu của cơ quan chi trả để bảo đảm thủ tục phù hợp.

Nếu cần hỗ trợ kiểm tra giấy tờ, soạn thảo hoặc công chứng văn bản ủy quyền, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Bạn đã hiểu đúng thủ tục chứng thực trước khi chuẩn bị hồ sơ chưa?

>>> Xem thêm: Giấy tờ nhà đất cần sự cẩn trọng ngay từ đầu; lựa chọn dịch vụ sổ đỏ sẽ giúp bạn có thêm thông tin cần thiết

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com