Lệ phí chứng thực chữ ký là khoản tiền người dân cần quan tâm khi thực hiện thủ tục chứng thực. Mức thu được pháp luật quy định cụ thể. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa biết cách tính chính xác.

Một số trường hợp có nhiều người cùng ký trên một văn bản. Có trường hợp một người cần chứng thực nhiều văn bản. Cách tính phí trong mỗi trường hợp có thể khiến người dân nhầm lẫn.

Theo quy định hiện hành, phí chứng thực chữ ký là 10.000 đồng/trường hợp. Một trường hợp được tính là một hoặc nhiều chữ ký trong cùng một giấy tờ, văn bản.

Vậy phí chứng thực chữ ký được tính như thế nào? Chứng thực nhiều chữ ký có phải trả nhiều lần không? Nếu cần nhiều bản chính thì mức thu ra sao? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên bản cam kết chịu mọi trách nhiệm khi mất Giấy tờ xe.

1. Lệ phí chứng thực chữ ký là gì?

1.1. Chứng thực chữ ký được hiểu như thế nào?

Chứng thực chữ ký là thủ tục được thực hiện theo quy định pháp luật. Người có thẩm quyền sẽ xác nhận chữ ký trên giấy tờ, văn bản.

Thủ tục này nhằm xác nhận chữ ký đó là của người yêu cầu chứng thực. Người yêu cầu phải đáp ứng các điều kiện theo quy định.

Chứng thực chữ ký khác với chứng thực bản sao. Hai thủ tục này có cách tính phí riêng.

Vì vậy, người dân cần xác định đúng thủ tục trước khi thực hiện. Điều này giúp tránh nhầm lẫn về mức thu.

1.2. Ai phải nộp phí chứng thực chữ ký?

Người yêu cầu thực hiện chứng thực chữ ký là người nộp phí. Khoản phí được thu theo mức pháp luật quy định.

Thông tư 226/2016/TT-BTC quy định mức thu phí chứng thực. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.

Mức thu đối với chứng thực chữ ký hiện là 10.000 đồng/trường hợp. Cách hiểu về “trường hợp” cũng được quy định cụ thể.

1.3. Phí chứng thực chữ ký hiện nay là bao nhiêu?

Mức phí chứng thực chữ ký là 10.000 đồng/trường hợp.

Một trường hợp có thể gồm một chữ ký. Trường hợp đó cũng có thể gồm nhiều chữ ký trên cùng một giấy tờ.

Như vậy, số lượng chữ ký không phải lúc nào cũng làm tăng mức phí. Điều quan trọng là các chữ ký có nằm trên cùng một giấy tờ, văn bản hay không.

Người dân nên phân biệt cách tính này với phí chứng thực bản sao. Phí chứng thực bản sao được tính theo số trang.

2. Cách tính phí chứng thực chữ ký chính xác

2.1. Một chữ ký trên một văn bản

Trường hợp phổ biến nhất là một người ký một văn bản. Người đó yêu cầu chứng thực chữ ký trên văn bản.

Mức phí áp dụng là 10.000 đồng/trường hợp. Đây là mức thu theo quy định hiện hành.

Ví dụ, anh A có một giấy ủy quyền. Anh A ký vào giấy này và yêu cầu chứng thực chữ ký.

Trong trường hợp này, phí chứng thực chữ ký là 10.000 đồng.

2.2. Nhiều chữ ký trên cùng một văn bản

Một văn bản có thể có nhiều người cùng ký. Người dân thường cho rằng mỗi chữ ký sẽ bị tính một khoản phí riêng.

Cách hiểu này không chính xác. Nếu nhiều chữ ký nằm trên cùng một giấy tờ, văn bản thì được tính là một trường hợp. Mức phí là 10.000 đồng.

Ví dụ, một văn bản có năm người cùng ký. Nếu các chữ ký đều được chứng thực trên cùng văn bản, phí chứng thực là 10.000 đồng.

Số lượng người ký không làm mức phí tăng theo từng người.

2.3. Một người chứng thực nhiều văn bản

Nếu một người cần chứng thực chữ ký trên nhiều văn bản khác nhau, mỗi văn bản được xác định là một việc chứng thực.

Do đó, phí được tính theo từng văn bản. Mỗi trường hợp có mức thu 10.000 đồng.

Ví dụ, một người cần chứng thực chữ ký trên ba văn bản khác nhau. Tổng phí chứng thực sẽ là 30.000 đồng.

Cách tính này khác với trường hợp nhiều chữ ký trên cùng một văn bản.

2.4. Một văn bản được yêu cầu nhiều bản chính

Người dân có thể cần nhiều bản chính giống nhau. Trường hợp này cũng có cách tính riêng.

Nếu cùng một việc chứng thực được yêu cầu nhiều bản chính, phí được tính cho từng bản. Mỗi bản chính có mức phí 10.000 đồng.

Ví dụ, một văn bản được lập thành ba bản chính. Người dân yêu cầu chứng thực chữ ký trên cả ba bản.

Khi đó, phí chứng thực là 30.000 đồng.

2.5. Cần phân biệt số chữ ký và số văn bản

Đây là điểm quan trọng khi tính phí. Không nên lấy số chữ ký để nhân trực tiếp với mức thu.

Nếu nhiều người cùng ký một văn bản, phí là 10.000 đồng. Nếu một người ký trên nhiều văn bản, phí được tính theo từng văn bản.

Việc có nhiều bản chính cũng có thể làm tổng phí tăng. Vì vậy, cần xác định rõ số văn bản và số bản chính cần chứng thực.

Lệ phí chứng thực chữ ký hiện nay được tính chính xác như thế nào?

>>> Xem thêm: Để việc sang tên nhà đất tại Hà Nội bớt lúng túng, hãy chủ động tìm hiểu Dịch vụ sang tên sổ đỏ tại Hà Nội

3. Những khoản phí cần phân biệt khi chứng thực

3.1. Phí chứng thực chữ ký

Phí chứng thực chữ ký hiện được quy định ở mức 10.000 đồng/trường hợp.

Mức thu này áp dụng cho một hoặc nhiều chữ ký trong cùng một giấy tờ, văn bản. Quy định này giúp cách tính phí được thống nhất.

Người dân nên xác định đúng loại thủ tục trước khi nộp phí. Không nên áp dụng mức thu của thủ tục khác.

3.2. Phí chứng thực bản sao từ bản chính

Chứng thực bản sao có cách tính khác với chứng thực chữ ký.

Theo Thông tư 226/2016/TT-BTC, mức thu là 2.000 đồng/trang. Từ trang thứ ba trở đi, mức thu là 1.000 đồng/trang. Tổng mức thu không quá 200.000 đồng/bản.

Ví dụ, một bản chính có nhiều trang. Người dân yêu cầu chứng thực bản sao từ bản chính.

Khi đó, phí sẽ được tính theo số trang. Không áp dụng mức 10.000 đồng của chứng thực chữ ký.

3.3. Phí chứng thực hợp đồng, giao dịch

Chứng thực hợp đồng và giao dịch cũng là thủ tục khác. Mức phí vì vậy cũng không giống chứng thực chữ ký.

Theo Thông tư 226/2016/TT-BTC, phí chứng thực hợp đồng, giao dịch là 50.000 đồng/hợp đồng, giao dịch. Phí sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ là 30.000 đồng. Phí sửa lỗi sai sót là 25.000 đồng.

Do đó, người dân cần xác định đúng loại thủ tục. Không nên chỉ căn cứ vào việc văn bản có chữ ký.

3.4. Có phải mọi khoản tiền trả khi làm thủ tục đều là phí chứng thực?

Không phải khoản tiền nào cũng nhất thiết là phí chứng thực.

Trong thực tế, người dân có thể phát sinh nhu cầu sao chụp hoặc chuẩn bị thêm giấy tờ. Các khoản chi phí khác có thể được tính theo dịch vụ thực tế.

Vì vậy, nên hỏi rõ nội dung từng khoản trước khi thanh toán. Điều này giúp người dân biết chính xác mình đang trả khoản tiền nào.

3.5. Kiểm tra mức thu trước khi thực hiện

Mức phí có thể được áp dụng theo quy định tại thời điểm thực hiện. Người dân nên kiểm tra thông tin trước khi làm thủ tục.

Đặc biệt, cần phân biệt phí chứng thực chữ ký với các thủ tục chứng thực khác.

Nếu chưa rõ cách tính, có thể hỏi trực tiếp nơi thực hiện. Việc này giúp hạn chế nhầm lẫn và chủ động về chi phí.

4. Ví dụ cách tính và lưu ý khi nộp phí chứng thực chữ ký

4.1. Ví dụ một người ký một văn bản

Anh A có một văn bản cần chứng thực chữ ký. Văn bản chỉ có chữ ký của anh A.

Anh A yêu cầu chứng thực một bản chính. Mức phí là 10.000 đồng.

Đây là trường hợp đơn giản và thường gặp. Người yêu cầu chỉ cần chuẩn bị đúng giấy tờ theo quy định.

4.2. Ví dụ nhiều người cùng ký một văn bản

Một hợp đồng hoặc văn bản có thể có nhiều người cùng ký. Nếu các chữ ký cùng nằm trên một văn bản, cách tính phí không dựa vào số người ký.

Ví dụ, một văn bản có bốn người ký. Cả bốn chữ ký đều được chứng thực trên cùng văn bản.

Mức phí chứng thực là 10.000 đồng/trường hợp. Quy định này đã được hướng dẫn cụ thể trong Công văn 919/HTQTCT-CT.

4.3. Ví dụ một người ký ba văn bản

Chị B có ba văn bản khác nhau. Chị B cần chứng thực chữ ký trên cả ba văn bản.

Mỗi văn bản được xác định là một trường hợp chứng thực. Mức phí mỗi trường hợp là 10.000 đồng.

Tổng phí cần nộp là 30.000 đồng.

Cách tính này cho thấy số lượng văn bản là yếu tố quan trọng. Không nên chỉ nhìn vào số lượng chữ ký.

4.4. Ví dụ một văn bản có ba bản chính

Anh C có một văn bản giống nhau. Anh C cần ba bản chính đã được chứng thực.

Theo hướng dẫn về cách thu phí, mỗi bản chính được tính 10.000 đồng. Tổng số tiền phải nộp là 30.000 đồng.

Trường hợp này khác với việc một văn bản có nhiều người cùng ký. Vì vậy, người dân cần nói rõ nhu cầu khi yêu cầu chứng thực.

4.5. Kiểm tra giấy tờ trước khi đi chứng thực

Trước khi thực hiện, người dân nên kiểm tra toàn bộ giấy tờ. Nội dung văn bản cần rõ ràng và đầy đủ.

Người yêu cầu cũng cần mang giấy tờ tùy thân theo quy định. Trường hợp đặc biệt có thể cần thêm tài liệu liên quan.

Nếu chưa chắc về hồ sơ, nên hỏi trước nơi thực hiện. Chuẩn bị đúng giúp hạn chế thời gian chờ đợi.

4.6. Không nên chỉ quan tâm đến mức phí

Mức phí là một nội dung cần biết. Tuy nhiên, tính hợp lệ của hồ sơ cũng rất quan trọng.

Người dân cần thực hiện đúng nơi có thẩm quyền. Nội dung văn bản cũng phải phù hợp với quy định.

Việc chọn nơi chỉ vì mức phí thấp có thể khiến thủ tục phát sinh thêm vấn đề. Vì vậy, nên ưu tiên sự rõ ràng và đúng quy trình.

>>> Xem thêm: Bạn đang ở nước ngoài hoặc không thể trực tiếp xử lý công việc? Hãy tham khảo công chứng ủy quyền

Kết luận

Lệ phí chứng thực chữ ký hiện được tính theo trường hợp chứng thực. Mức thu là 10.000 đồng/trường hợp. Một trường hợp có thể gồm một hoặc nhiều chữ ký trên cùng một giấy tờ, văn bản.

Nếu một người chứng thực nhiều văn bản, phí được tính theo từng trường hợp. Nếu cần nhiều bản chính, số tiền cũng được tính theo từng bản. Vì vậy, cần xác định rõ số văn bản và số bản chính trước khi thực hiện.

Ngoài ra, người dân nên phân biệt chứng thực chữ ký với chứng thực bản sao. Hai thủ tục có mức thu và cách tính khác nhau. Việc xác định đúng thủ tục sẽ giúp chuẩn bị hồ sơ chính xác hơn.

Nếu cần được tư vấn về hồ sơ, thủ tục và mức phí chứng thực chữ ký, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Đừng để một thiếu sót nhỏ làm gián đoạn giao dịch tại bước công chứng mua bán nhà đất

>>> Xem thêm: Hồ sơ nhà đất cần công chứng ở đâu? Câu trả lời có thể bắt đầu từ việc tìm văn phòng công chứng uy tín

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com