Chứng thực hợp đồng thương hiệu là vấn đề được nhiều doanh nghiệp và cá nhân quan tâm. Nhu cầu này thường phát sinh khi cần sử dụng bản sao hợp đồng trong hồ sơ.
Hợp đồng chuyển nhượng thương hiệu hoặc quyền tác giả có thể chứa nhiều thông tin quan trọng. Nội dung thường liên quan đến quyền sở hữu, quyền khai thác và phạm vi chuyển giao.
Khi cần sử dụng bản sao, các bên có thể quan tâm đến thủ tục chứng thực. Tuy nhiên, chứng thực bản sao và chứng thực chữ ký là hai thủ tục khác nhau.
Ngoài ra, việc chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ còn có những yêu cầu riêng. Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc phải chứng thực.
Vậy bản sao hợp đồng có được chứng thực không? Hồ sơ cần chuẩn bị những gì? Quy trình thực hiện ra sao? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
>>> Xem thêm: Bản sao chứng thực do VPCC cấp có giá trị toàn quốc không?
1. Chứng thực bản sao hợp đồng chuyển nhượng thương hiệu, bản quyền tác giả
1.1. Hợp đồng chuyển nhượng thương hiệu là gì?
Trong thực tế, “thương hiệu” thường được sử dụng để chỉ dấu hiệu nhận diện của doanh nghiệp hoặc sản phẩm.
Về mặt pháp lý, các quyền liên quan có thể gắn với nhãn hiệu. Nhãn hiệu có thể được đăng ký và xác lập quyền theo quy định về sở hữu trí tuệ.
Hợp đồng chuyển nhượng có thể ghi nhận việc chuyển giao quyền đối với đối tượng sở hữu trí tuệ. Nội dung hợp đồng cần xác định rõ đối tượng và phạm vi quyền được chuyển giao.
Các bên cũng cần kiểm tra điều kiện chuyển nhượng. Điều này giúp hạn chế tranh chấp sau khi ký kết.
1.2. Hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả là gì?
Quyền tác giả phát sinh đối với tác phẩm được pháp luật bảo hộ.
Chủ sở hữu quyền tác giả có thể chuyển nhượng một số quyền theo quy định. Việc chuyển nhượng cần được thể hiện bằng hợp đồng.
Hợp đồng nên xác định rõ quyền được chuyển giao. Các bên cũng nên ghi nhận phạm vi và thời hạn chuyển giao nếu có.
Nội dung càng cụ thể càng giúp hạn chế tranh chấp. Đây là vấn đề cần chú ý khi soạn thảo hợp đồng.
1.3. Chứng thực bản sao hợp đồng là gì?
Chứng thực bản sao là việc xác nhận bản sao phù hợp với bản chính. Việc này được thực hiện bởi người có thẩm quyền theo quy định.
Bản sao phải được đối chiếu với bản chính. Nội dung trên hai văn bản cần bảo đảm sự phù hợp.
Chứng thực bản sao không đồng nghĩa với việc xác nhận hợp đồng là hợp pháp. Người thực hiện chứng thực cũng không thay các bên đánh giá toàn bộ nội dung giao dịch.
Đây là điểm cần phân biệt rõ. Chứng thực bản sao có phạm vi khác với công chứng hợp đồng.
1.4. Có bắt buộc phải chứng thực hợp đồng chuyển nhượng không?
Không phải mọi hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ đều bắt buộc phải chứng thực.
Yêu cầu về hình thức hợp đồng phụ thuộc vào từng đối tượng quyền. Pháp luật chuyên ngành có thể quy định điều kiện riêng.
Do đó, các bên nên xác định đúng loại quyền được chuyển nhượng. Sau đó, cần kiểm tra yêu cầu về hình thức của hợp đồng.
Nếu chỉ cần bản sao để hoàn thiện hồ sơ, có thể xem xét việc chứng thực bản sao. Trường hợp cần xác nhận giao dịch, cần thực hiện đúng thủ tục pháp lý tương ứng.
2. Hồ sơ chứng thực bản sao Hợp đồng chuyển nhượng thương hiệu, bản quyền tác giả
2.1. Bản chính hợp đồng chuyển nhượng
Bản chính hợp đồng là giấy tờ quan trọng khi yêu cầu chứng thực bản sao.
Người yêu cầu cần xuất trình bản chính để đối chiếu. Nội dung hợp đồng cần rõ ràng và nguyên vẹn.
Nếu hợp đồng có nhiều trang, cần chuẩn bị đầy đủ. Không nên bỏ sót các phụ lục kèm theo nếu bản sao cần chứng thực bao gồm những phần này.
2.2. Bản sao hợp đồng cần chứng thực
Người yêu cầu cần chuẩn bị bản sao hợp đồng.
Bản sao phải thể hiện đầy đủ nội dung cần sử dụng. Chữ và các thông tin trong bản sao cần rõ ràng.
Nếu hợp đồng có cả hai mặt, cần sao chụp đầy đủ. Các phụ lục cũng cần được sao chụp nếu có nhu cầu chứng thực.
Người dân nên kiểm tra bản sao trước khi thực hiện. Việc này giúp tránh phải sao chụp lại nhiều lần.
2.3. Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu
Người thực hiện thủ tục cần xuất trình giấy tờ tùy thân phù hợp.
CCCD là loại giấy tờ thường được sử dụng. Thông tin trên giấy tờ cần rõ ràng và chính xác.
Nếu người yêu cầu là đại diện của doanh nghiệp, cần xác định tư cách đại diện. Trường hợp cần thiết, có thể phải cung cấp thêm giấy tờ liên quan.
2.4. Giấy tờ liên quan đến doanh nghiệp
Trường hợp hợp đồng thuộc về doanh nghiệp, người thực hiện nên chuẩn bị giấy tờ liên quan.
Các giấy tờ này có thể giúp xác định thông tin của doanh nghiệp. Chúng cũng giúp làm rõ tư cách của người thực hiện thủ tục.
Tùy từng trường hợp, nơi chứng thực có thể yêu cầu thêm giấy tờ. Vì vậy, doanh nghiệp nên liên hệ trước để được hướng dẫn.
2.5. Tài liệu liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ
Đối với hợp đồng liên quan đến thương hiệu hoặc quyền tác giả, các bên nên chuẩn bị tài liệu liên quan nếu cần.
Ví dụ có thể gồm văn bằng bảo hộ nhãn hiệu. Trường hợp quyền tác giả đã được đăng ký, có thể chuẩn bị giấy chứng nhận liên quan.
Những tài liệu này giúp xác định rõ đối tượng quyền. Tuy nhiên, việc có cần xuất trình hay không còn tùy thủ tục cụ thể.

>>> Xem thêm: Bạn muốn giao quyền nhưng lo ngại phạm vi ủy quyền quá rộng? Hãy tìm hiểu kỹ trước khi thực hiện công chứng ủy quyền
3. Quy trình chứng thực bản sao hợp đồng chuyển nhượng
3.1. Bước 1: Xác định loại giấy tờ cần chứng thực
Trước tiên, người yêu cầu cần xác định chính xác tài liệu cần chứng thực.
Có thể là toàn bộ hợp đồng. Cũng có thể chỉ là một số tài liệu trong bộ hồ sơ.
Việc xác định trước giúp chuẩn bị đúng số lượng bản sao. Người yêu cầu cũng tránh chứng thực những giấy tờ không cần thiết.
3.2. Bước 2: Chuẩn bị bản chính và bản sao
Sau khi xác định hồ sơ, người yêu cầu chuẩn bị bản chính.
Bản sao cần chứng thực cũng được chuẩn bị đầy đủ. Các thông tin trên bản sao phải rõ ràng.
Nếu hợp đồng có phụ lục, cần xác định có chứng thực kèm hay không. Điều này phụ thuộc vào mục đích sử dụng hồ sơ.
3.3. Bước 3: Xuất trình giấy tờ để đối chiếu
Người yêu cầu xuất trình bản chính và bản sao.
Người có thẩm quyền sẽ kiểm tra các giấy tờ được cung cấp. Nội dung bản sao được đối chiếu với bản chính.
Nếu giấy tờ đáp ứng điều kiện, thủ tục được tiếp tục. Trường hợp có vấn đề, người yêu cầu sẽ được hướng dẫn xử lý.
3.4. Bước 4: Thực hiện chứng thực bản sao
Sau khi đối chiếu, việc chứng thực được thực hiện theo quy định.
Nội dung chứng thực được ghi trên bản sao. Người có thẩm quyền thực hiện việc ký và xác nhận theo quy định.
Người yêu cầu nên kiểm tra lại bản sao. Các thông tin quan trọng cần được bảo đảm chính xác.
3.5. Bước 5: Nhận bản sao đã chứng thực
Sau khi hoàn thành, người yêu cầu nhận bản sao đã chứng thực.
Bản chính cũng được trả lại theo quy định. Người dân nên kiểm tra đầy đủ giấy tờ trước khi rời nơi thực hiện.
Nếu cần sử dụng cho nhiều hồ sơ, có thể chứng thực thêm bản sao. Số lượng nên phù hợp với nhu cầu thực tế.
3.6. Bước 6: Sử dụng bản sao trong hồ sơ
Bản sao chứng thực được sử dụng theo mục đích cụ thể.
Người dân cần kiểm tra yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Một số nơi có thể chấp nhận bản sao thông thường.
Trường hợp khác có thể yêu cầu bản sao chứng thực. Vì vậy, không nên tự mặc định mọi hồ sơ đều cần chứng thực.
4. Chi phí và những lưu ý khi chứng thực hợp đồng thương hiệu
4.1. Chi phí chứng thực bản sao hợp đồng
Chi phí chứng thực bản sao được áp dụng theo quy định hiện hành.
Mức phí có thể phụ thuộc vào số lượng bản sao. Số trang cần chứng thực cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí.
Nếu sử dụng thêm dịch vụ sao chụp, có thể phát sinh chi phí tương ứng. Người yêu cầu nên hỏi trước để chủ động chuẩn bị.
4.2. Chứng thực bản sao không xác nhận quyền sở hữu thương hiệu
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Chứng thực bản sao chỉ xác nhận bản sao phù hợp với bản chính. Thủ tục này không xác nhận người nào là chủ sở hữu quyền.
Chứng thực cũng không thay thế thủ tục đăng ký hoặc ghi nhận quyền sở hữu trí tuệ. Các bên cần thực hiện thủ tục chuyên ngành khi pháp luật yêu cầu.
4.3. Chứng thực bản sao khác công chứng hợp đồng
Chứng thực bản sao và công chứng hợp đồng có bản chất khác nhau.
Chứng thực bản sao tập trung vào việc đối chiếu bản sao với bản chính. Công chứng hợp đồng lại liên quan đến việc chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của hợp đồng, giao dịch theo phạm vi pháp luật quy định.
Vì vậy, người dân cần xác định đúng nhu cầu. Nếu chỉ cần bản sao giấy tờ, có thể thực hiện chứng thực bản sao.
Nếu cần chứng nhận hợp đồng, cần xem xét thủ tục công chứng phù hợp. Không nên nhầm lẫn hai thủ tục này.
4.4. Kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng trước khi sử dụng
Hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ thường có nhiều nội dung quan trọng.
Các bên nên kiểm tra đối tượng chuyển nhượng. Phạm vi quyền cũng cần được xác định rõ.
Ngoài ra, cần chú ý quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Điều khoản về thanh toán cũng cần được xem xét kỹ.
Việc chứng thực bản sao không sửa chữa nội dung hợp đồng. Vì vậy, mọi sai sót nên được xử lý trước khi sử dụng.
4.5. Kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ
Không phải cơ quan nào cũng yêu cầu cùng một loại giấy tờ.
Một số nơi nhận bản sao thông thường. Nơi khác có thể yêu cầu bản sao chứng thực.
Vì vậy, người dân nên hỏi trước nơi tiếp nhận. Đây là cách giúp chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu.
4.6. Nên kiểm tra giấy tờ sở hữu trí tuệ liên quan
Hợp đồng chuyển nhượng cần xác định đúng đối tượng quyền.
Đối với nhãn hiệu, nên kiểm tra thông tin trên văn bằng bảo hộ nếu có. Đối với quyền tác giả, cần kiểm tra tài liệu chứng minh quyền khi cần thiết.
Thông tin giữa các tài liệu nên thống nhất. Sai lệch thông tin có thể gây khó khăn cho quá trình xử lý hồ sơ.
4.7. Nên liên hệ trước nếu hợp đồng có nhiều phụ lục
Một số hợp đồng chuyển nhượng có thể kèm theo nhiều phụ lục.
Các phụ lục có thể chứa thông tin quan trọng. Chẳng hạn như danh mục quyền, phạm vi chuyển giao hoặc phương thức thanh toán.
Nếu cần chứng thực toàn bộ hồ sơ, nên xác định số lượng tài liệu trước. Việc này giúp quá trình thực hiện thuận tiện hơn.

>>> Xem thêm: Nhà đất đã tìm được người mua, nhưng thủ tục tiếp theo mới là điều cần quan tâm: Công chứng mua bán nhà đất
Kết luận
Chứng thực hợp đồng thương hiệu là thủ tục cần được hiểu đúng về phạm vi và giá trị. Chứng thực bản sao chủ yếu nhằm xác nhận bản sao phù hợp với bản chính. Thủ tục này không thay thế việc xác lập, chuyển nhượng hoặc đăng ký quyền sở hữu trí tuệ.
Khi chuẩn bị hồ sơ, các bên nên xác định rõ đối tượng chuyển nhượng. Đồng thời, cần kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Việc chuẩn bị đúng giấy tờ sẽ giúp hạn chế thời gian bổ sung hồ sơ.
Nếu cần tư vấn về chứng thực bản sao hợp đồng chuyển nhượng thương hiệu, bản quyền tác giả hoặc các giấy tờ liên quan, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Tìm một văn phòng công chứng thuận tiện đôi khi giúp bạn giải quyết thủ tục nhanh hơn
>>> Xem thêm: Bạn cần chuyển quyền sử dụng đất? Hãy tìm hiểu Dịch vụ sang tên sổ đỏ
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
